bệnh thường gặp ở chó
bệnh thường gặp ở chó

.

11 bệnh thường gặp ở chó: Nguyên nhân và cách điều trị

Chó có thể mắc nhiều bệnh nguy hiểm nếu không được chăm sóc đúng cách. Từ các bệnh truyền nhiễm như care, parvo đến các vấn đề phổ biến như giun sán…, mỗi bệnh đều có dấu hiệu riêng cần nhận biết sớm. Bài viết này của gia đình NexGard sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị các bệnh thường gặp ở chó, giúp thú cưng của bạn luôn khỏe mạnh.

1. Bệnh Parvovirus (Parvo)

Bệnh Parvovirus (Parvo) ở chó là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do Canine Parvovirus (CPV) gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến chó con và chó chưa được tiêm phòng. Bệnh này có thể lây lan nhanh chóng qua phân của chó bị nhiễm bệnh và tồn tại lâu trong môi trường.

Triệu chứng của bệnh Parvo ở chó gồm:

  • Tiêu chảy nặng, thường có máu, mùi tanh hôi
  • Nôn mửa liên tục
  • Chán ăn, mệt mỏi
  • Sốt hoặc hạ thân nhiệt
  • Mất nước nghiêm trọng

Cách điều trị: Bệnh Parvovirus hiện chưa có thuốc đặc trị, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ thú y để có cách điều trị tốt nhất.

Cách phòng ngừa:

  • Tiêm vaccine đầy đủ: Chó con cần được tiêm vaccine từ 6 tuần tuổi. Mỗi mũi cách nhau từ 2 - 4 tuần và kết thúc ở tuần thứ 16. Sau khi hoàn thành, chó con sẽ được tiêm vaccine mỗi năm 1 lần.
  • Hạn chế tiếp xúc với chó lạ trước khi tiêm đủ vacxin.
  • Vệ sinh sạch sẽ đồ dùng, chuồng ở và môi trường của chó thường xuyên.
Bệnh Parvovirus ở chó là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus CPV gây ra

2. Bệnh Carré (Sài sốt - Distemper)

Body Copy

Bệnh Carré (Sài sốt - Canine Distemper) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus Canine Distemper Virus (CDV) gây ra. Virus này tấn công hệ hô hấp, tiêu hóa và thần kinh của chó, có tỷ lệ tử vong rất cao, đặc biệt là ở chó con chưa tiêm phòng.

Bệnh Carré lây qua:

 Đường hô hấp khi chó tiếp xúc với nước bọt, dịch mũi của chó bệnh.

 Đường tiêu hóa qua nước tiểu, phân, dịch cơ thể của chó nhiễm bệnh.

 Chó có thể nhiễm bệnh khi tiếp xúc với đồ vật, nơi ở bị nhiễm virus

 Virus có thể tồn tại lâu trong môi trường, đặc biệt ở điều kiện lạnh và ẩm

Bệnh Carré tiến triển qua nhiều giai đoạn, từ nhẹ đến nặng:

 Giai đoạn đầu (1-2 tuần đầu):

   ○ Sốt cao từ 39.5 đến 41 độ C

   ○ Chảy nước mũi, ho, viêm phổi nhẹ

   ○ Mắt đỏ, chảy nước mắt nhiều

   ○ Mệt mỏi, chán ăn, tiêu chảy nhẹ

 Giai đoạn tiến triển

   ○ Tiêu chảy, nôn mửa, mất nước nặng

   ○ Viêm phổi nghiêm trọng, khó thở

   ○ Mũi khô, dịch mũi đặc có mủ vàng xanh

   ○ Có nhiều dử mắt

 Giai đoạn cuối bệnh

   ○ Run rẩy, co giật, liệt một phần hoặc toàn thân

   ○ Lác mắt, đi loạng choạng, mất kiểm soát cơ bắp

   ○ Chó có thể chết sau vài tuần nếu không điều trị kịp thời

   ○ Một số chó có thể sống sót qua giai đoạn đầu nhưng vẫn bị di chứng thần kinh suốt đời

Điều trị bệnh Carré:

 Hiện chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt virus Distemper. Việc điều trị chỉ giúp kiểm soát triệu chứng và tăng khả năng sống sót cho chó thông qua việc:

   ○ Truyền dịch và các chất điện giải để tránh mất nước do tiêu chảy, nôn mửa

   ○ Kháng sinh để ngăn nhiễm trùng thứ cấp

   ○ Thuốc giảm co giật, chống viêm nếu chó bị triệu chứng thần kinh

   ○ Dinh dưỡng hỗ trợ, giúp tăng sức đề kháng

   ○ Chó bị Distemper cần được chăm sóc đặc biệt tại phòng khám thú y vì bệnh có diễn biến phức tạp

Phòng ngừa bệnh Carré:

 Tiêm vaccine đầy đủ: Chó con cần được tiêm phòng Carré từ 6 tuần tuổi. Mỗi mũi cách nhau từ 2 - 4 tuần và kết thúc từ 16 tuần.  Sau đó tiêm nhắc lại hàng năm.

 Giữ vệ sinh môi trường sạch sẽ, khử trùng chuồng trại, dụng cụ và môi trường nuôi chó

 Hạn chế tiếp xúc với chó lạ, đặc biệt chó chưa tiêm phòng

 Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ giúp chó có hệ miễn dịch khỏe mạnh

3. Bệnh ho cũi chó (Kennel cough)

Bệnh ho cũi chó (Kennel Cough) là một bệnh viêm đường hô hấp trên do vi khuẩn và virus gây ra, thường lây lan nhanh chóng giữa các chó, đặc biệt ở những nơi tập trung đông như trại nuôi, công viên hoặc cơ sở huấn luyện.

Bệnh ho cũi chó lây lan qua:

  • Tiếp xúc trực tiếp với chó nhiễm bệnh, chẳng hạn như liếm, dụi đầu.
  • Hít phải giọt bắn từ ho hoặc hắt hơi của chó bệnh.
  • Tiếp xúc với vật dụng nhiễm mầm bệnh, bao gồm đồ chơi, chăn, bát nước, tay người.
  • Nguy cơ lây nhiễm tăng cao khi chó ở gần chó bệnh trong thời gian dài.

Dấu hiệu điển hình của bệnh ho cũi chó bao gồm:

  • Ho thường xuyên, có thể kèm theo tiếng rít đột ngột, giống như nôn khan hoặc có bọt. Ho có xu hướng nặng hơn khi vận động hoặc tập thể dục.
  • Hắt hơi, chảy mũi, chảy nước mắt là những triệu chứng phổ biến khác.
  • Hầu hết các trường hợp đều nhẹ, chó có thể hồi phục trong 7-10 ngày.
  • Một số trường hợp nghiêm trọng hơn có thể xuất hiện lờ đờ, chán ăn, sốt, ho có đờm, khó thở, có nguy cơ tiến triển thành viêm phổi do vi khuẩn.
  • Chó con, chó già và chó có bệnh nền dễ bị bệnh nặng hơn, thậm chí có thể tử vong.

Cách điều trị bệnh ho cũi chó:

  • Không có thuốc đặc trị, việc điều trị phụ thuộc vào mức độ bệnh.
  • Trường hợp nhẹ: Chó thường tự hồi phục với sự chăm sóc cơ bản như nghỉ ngơi, tránh kích thích ho, không sử dụng dây xích cổ.
  • Trường hợp nặng hơn: Có thể cần thuốc chống viêm không steroid để giảm sốt, giảm viêm và bổ sung nước nếu chó bị mất nước.
  • Kháng sinh chỉ dùng khi có dấu hiệu viêm phổi do vi khuẩn hoặc bệnh kéo dài hơn 10 ngày.

Một số biện pháp phòng ngừa bệnh ho cũi chó đó là:

  • Tiêm vắc-xin định kỳ để giảm nguy cơ mắc bệnh và lây nhiễm cho chó khác. 
  • Tránh tiếp xúc với chó bị nhiễm bệnh, kể cả khi chúng trông khỏe mạnh.
  • Không dùng chung đồ chơi, bát ăn, bát nước với chó lạ.
  • Hạn chế đưa chó đến nơi có dịch bệnh để giảm nguy cơ lây nhiễm.
Bệnh ho cũi chó (Kennel Cough) là bệnh hô hấp truyền nhiễm ở chó

4. Bệnh Lepto (Leptospirosis)

Bệnh Lepto (Bệnh xoắn khuẩn) là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Leptospira gây ra. Đây là bệnh có thể lây từ động vật sang người và ảnh hưởng nghiêm trọng đến thận, gan, hệ tiêu hóa và hệ thần kinh của chó.

Chó mắc bệnh Lepto khi uống phải nước bẩn, tiếp xúc với nước tiểu của động vật bị nhiễm bệnh, qua da lành hoặc vết thương hở trên da.

Những dấu hiệu của bệnh Leptospirosis ở chó bao gồm:

  • Chán ăn, sốt cao
  • Nôn mửa
  • Mệt mỏi, uể oải
  • Đau bụng
  • Tiêu chảy
  • Vàng da
  • Mất nước
  • Uống nước và đi tiểu nhiều hơn bình thường
  • Sụt cân
  • Cứng cơ hoặc đau cơ
  • Bệnh có thể tiến triển thành suy thận, suy gan, tổn thương phổi gây khó thở nhanh và có thể ảnh hưởng đến tim.
  • Ngoài ra, bệnh còn có thể gây rối loạn chảy máu với các dấu hiệu như:
    • Nôn ra máu, nước tiểu hoặc phân có máu
    • Chảy máu cam
    • Xuất huyết dưới da hoặc niêm mạc (các đốm đỏ trên nướu răng, da sáng màu)
    • Tích tụ dịch trong cơ thể, gây sưng chân hoặc dư thừa dịch ở ngực, bụng

Cách điều trị bệnh Leptospirosis ở chó: 

  • Chẩn đoán: Dựa trên thông tin về lối sống, lịch sử tiếp xúc và các xét nghiệm như xét nghiệm máu, nước tiểu, X-quang, siêu âm.
  • Điều trị: Sử dụng kháng sinh kết hợp với chăm sóc hỗ trợ như truyền dịch, thuốc điều trị triệu chứng và dinh dưỡng.
  • Trường hợp nặng: Có thể cần liệu pháp oxy, hỗ trợ hô hấp hoặc lọc máu. Nếu thận bị tổn thương nghiêm trọng, chạy thận có thể giúp duy trì sự sống.
  • Tiên lượng: Nếu phát hiện sớm, chó có khả năng phục hồi tốt nhưng vẫn có nguy cơ tổn thương thận hoặc gan vĩnh viễn. Những trường hợp bị biến chứng hô hấp nặng thường khó qua khỏi dù được điều trị.

Để phòng ngừa bệnh Lepto, bạn cần:

  • Tiêm vaccine cho chó: Tiêm hai mũi cách nhau 2 - 4 tuần, sau đó tiêm nhắc hàng năm, bắt đầu từ 6 tuần tuổi.
  • Hạn chế để chó tiếp xúc nguồn bệnh: Tránh để chó uống nước, bơi ở sông, hồ, ao tù đọng hoặc tiếp xúc với động vật hoang dã, xác động vật.
  • Biện pháp vệ sinh:
    • Rửa tay sạch sau khi tiếp xúc với chó bệnh
    • Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước tiểu của chó nhiễm bệnh
    • Khử trùng khu vực có nước tiểu bằng dung dịch tẩy rửa
    • Cho chó đi vệ sinh ở nơi an toàn, tránh khu vực nước đọng hoặc nơi có người và động vật khác.
Chó mắc bệnh Lepto có niêm mạc vàng

5. Bệnh viêm dạ dày

Body Copy

Viêm dạ dày ở chó là tình trạng niêm mạc dạ dày bị viêm hoặc kích ứng do nhiều nguyên nhân khác nhau như thức ăn ôi thiu, dị vật, nhiễm trùng hoặc tác dụng phụ của thuốc. Sự kích thích này có thể gây ra các triệu chứng nôn mửa, chán ăn và đau bụng, ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt của chó.

Nguyên nhân gây viêm dạ dày ở chó

 Ăn phải thức ăn ôi thiu, độc hại

 Nhiễm trùng do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng

 Dị ứng thức ăn hoặc không dung nạp thực phẩm

 Dùng thuốc hoặc hóa chất gây kích ứng dạ dày

 Stress hoặc thay đổi chế độ ăn đột ngột

Các triệu chứng thường gặp như:

 Nôn mửa thường xuyên, có thể lẫn máu hoặc bọt trắng

 Tiêu chảy, phân lỏng, có thể có máu

 Bỏ ăn, mất cảm giác thèm ăn

 Sụt cân, cơ thể yếu ớt

 Đau bụng, chó có thể cong lưng hoặc rên rỉ khi chạm vào bụng

 Chó mệt mỏi, ít vận động

Điều trị và phòng ngừa

 Đưa chó đến bác sĩ thú y để xác định nguyên nhân và điều trị phù hợp.

 Nhịn ăn tạm thời (6-12 giờ) để dạ dày có thời gian hồi phục.

 Cung cấp nước sạch để tránh mất nước.

 Thay đổi chế độ ăn uống, cho chó ăn thức ăn dễ tiêu hóa như cơm, thịt gà luộc.

 Tránh cho chó ăn thức ăn ôi thiu hoặc có hại như xương sắc nhọn, sữa, đồ cay nóng.

 Tiêm phòng và tẩy giun định kỳ để ngăn ngừa vi khuẩn, virus gây bệnh.

6. Bệnh viêm da

Body Copy

Viêm da ở chó là tình trạng da bị viêm, kích ứng hoặc nhiễm trùng, gây ngứa, đỏ, rụng lông và tổn thương da.

Viêm da ở chó có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

 Kích ứng da: Tiếp xúc với chất gây kích ứng, bỏng, chấn thương.

 Dị ứng: Phản ứng với thức ăn, bọ chét hoặc yếu tố môi trường.

 Nhiễm trùng: Do vi khuẩn, vi-rút, nấm (như Malassezia) hoặc ký sinh trùng (ve, bọ chét).

 Ghẻ: Gồm ghẻ Demodectic và ghẻ Sarcoptic.

 Bệnh viêm da mủ: Nhiễm trùng do vi khuẩn, thường xuất hiện ở nếp gấp da.

 Tăng tiết bã nhờn: Do di truyền hoặc bệnh lý, khiến da tái tạo bất thường.

 Gàu đi bộ: Do ve Cheyletiella gây ra, tạo vảy gàu di động trên da chó.

Dấu hiệu viêm da ở chó như sau:

 Ngứa ngáy dữ dội, chó gãi, liếm hoặc cắn quá mức.

 Da đỏ, sưng, đóng vảy, bong tróc do viêm và nhiễm trùng.

 Xuất hiện mụn nhỏ chứa mủ, có thể vỡ ra và gây loét.

 Da dày lên, sẫm màu, tiết dịch và có mùi hôi.

 Rụng lông, mụn nước, vết thương hở, tình trạng viêm kéo dài.

Cách điều trị bệnh viêm da ở chó:

 Dùng thuốc kháng histamine, steroid (trừ ghẻ Demodex), thuốc uống, xịt chống ngứa hoặc viên nhai NexGard.

 Kê đơn thuốc chống nấm, dùng dầu gội chuyên dụng chứa chlorhexidine, miconazole hoặc ketoconazole.

 Dùng kháng sinh uống, dầu gội sát trùng, sau đó làm dịu da bằng dầu gội yến mạch. Giữ lông chó khô ráo để tránh vi khuẩn phát triển.

 Dùng thuốc diệt ve, bọ chét, vệ sinh chăn gối và khử trùng môi trường sống.

 Sử dụng thuốc phòng ngừa bọ chét và ve để tránh tái nhiễm.

Phòng ngừa bệnh viêm da ở chó:

 Tắm rửa, vệ sinh định kỳ với sữa tắm phù hợp.

 Kiểm soát ký sinh trùng bằng thuốc trị bọ chét, ve.

 Bổ sung dinh dưỡng giúp tăng cường sức khỏe da.

 Tránh tiếp xúc với chất gây dị ứng như hóa chất, phấn hoa, bụi bẩn.

7. Bệnh ghẻ Demodex

Ghẻ Demodex (Demodicosis) ở chó là một loại ký sinh trùng nhỏ sống trong nang lông. Thông thường, Demodex tồn tại trên da chó mà không gây hại, nhưng khi hệ miễn dịch suy yếu, chúng có thể sinh sôi quá mức.

Bệnh có thể xảy ra cục bộ (chỉ ảnh hưởng một vùng da) hoặc toàn thân (lan rộng khắp cơ thể). Chó con và chó có hệ miễn dịch kém thường có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

Một số nguyên nhân làm chó dễ mắc bệnh ghẻ Demodex bao gồm:

  • Di truyền: Chó con có thể bị lây từ mẹ trong những tuần đầu đời, đặc biệt là qua tiếp xúc trực tiếp và bú sữa.
  • Hệ miễn dịch yếu: Thường gặp ở chó con, chó già hoặc chó mắc bệnh nền, khiến số lượng ve Demodex tăng lên và gây bệnh.
  • Dinh dưỡng kém: Chế độ ăn thiếu chất khiến da và lông yếu, dễ bị nhiễm ghẻ.
  • Stress và môi trường sống kém vệ sinh: Tạo điều kiện thuận lợi cho ve Demodex phát triển.

Dấu hiệu nhận biết bệnh ghẻ Demodex: 

  • Rụng lông: Ban đầu xuất hiện ở mặt, quanh mắt, mõm và chân, sau lan ra toàn thân.
  • Da đỏ, viêm, bong tróc: Kèm theo vảy trắng hoặc mủ do nhiễm trùng thứ phát.
  • Ngứa nhẹ đến nặng: Tùy mức độ nhiễm ký sinh trùng.
  • Da sạm màu, dày lên: Khi bệnh tiến triển nặng, da có thể trở nên sần sùi, có mùi hôi khó chịu.

Cách điều trị bệnh ghẻ Demodex:

  • Thuốc trị ghẻ: Bác sĩ thú y có thể kê đơn NexGard, NexGard SPECTRA để tiêu diệt Demodex.
  • Thuốc kháng sinh và kháng viêm: Dùng khi có nhiễm trùng da thứ phát.
  • Dầu gội đặc trị: Chứa benzoyl peroxide hoặc chlorhexidine giúp làm sạch da và hỗ trợ điều trị.
  • Tăng cường miễn dịch: Cung cấp vitamin, omega-3 và chế độ ăn giàu dinh dưỡng giúp cải thiện sức đề kháng.

Biện pháp phòng ngừa bệnh ghẻ Demodex như sau:

  • Giữ vệ sinh cho chó: Thường xuyên tắm rửa, kiểm tra da và lông.
  • Dinh dưỡng đầy đủ: Đảm bảo chó có chế độ ăn hợp lý để tăng cường sức khỏe da.
  • Kiểm soát stress: Tránh thay đổi môi trường sống đột ngột gây căng thẳng cho chó.
  • Thăm khám thú y định kỳ: Đặc biệt với những giống chó có nguy cơ cao bị ghẻ Demodex như Bulldog, Chihuahua, Pug…
Chó bị ghẻ Demodex thường rụng lông, da đỏ, viêm nhiễm và ngứa nhẹ

8. Bệnh dại

Bệnh dại là một bệnh truyền nhiễm do virus Rabies gây ra, ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương của chó và các loài động vật có vú, bao gồm cả con người. Virus lây lan chủ yếu qua vết cắn, vết liếm trên vết thương hở hoặc niêm mạc từ động vật mắc bệnh.

Bệnh dại có hai thể chính với các triệu chứng khác nhau:

  • Thể hung dữ: Chó trở nên kích động, hung hãn, cắn bừa bãi, sủa khàn, chảy nước dãi nhiều.
  • Thể bại liệt: Chó mất kiểm soát cơ, hàm rũ xuống, lưỡi thè ra, cuối cùng dẫn đến tử vong do suy hô hấp.

Bệnh dại ở chó do virus Rabies gây ra, lây lan qua nước bọt của động vật nhiễm bệnh thông qua vết cắn hoặc liếm lên vết thương hở, niêm mạc mắt, mũi, miệng. Trong tự nhiên, virus dại tồn tại chủ yếu ở các động vật có vú, đặc biệt là chó, mèo, chồn, dơi.

Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus dại tấn công hệ thần kinh ngoại biên, di chuyển dọc theo dây thần kinh đến tủy sống và não bộ với tốc độ 12 - 24mm/ngày. Khi virus đến não, các triệu chứng bệnh mới xuất hiện rõ ràng.

Thời gian ủ bệnh dại có thể dưới 1 tuần hoặc kéo dài hơn 1 năm, tùy thuộc vào:

  • Số lượng virus xâm nhập
  • Mức độ nghiêm trọng của vết thương
  • Vị trí vết cắn: Vết thương càng gần não bộ (mặt, cổ, đầu) thì thời gian ủ bệnh càng ngắn.

Cách điều trị bệnh dại: 

  • Hiện tại, bệnh dại không có phương pháp điều trị. Khi chó có triệu chứng, chó sẽ chịu đựng đến khi tử vong.
  • Chó nghi nhiễm bệnh dại phải cách ly và báo ngay cho cơ quan thú y.
  • Nếu bị cắn bởi chó nghi dại, cần rửa vết thương ngay bằng xà phòng, sát trùng và đi tiêm phòng dại.

Cách phòng ngừa bệnh dại ở chó đó là: 

  • Tiêm phòng dại định kỳ theo lịch của bác sĩ thú y (mũi đầu tiên từ 3 tháng tuổi, sau đó tiêm nhắc hàng năm).
  • Kiểm soát chó: Không để chó thả rông, tiếp xúc với động vật hoang dã hoặc chó mèo không rõ nguồn gốc.
  • Theo dõi chó: Nếu chó có biểu hiện bất thường như hung dữ, chảy nước dãi nhiều, bại liệt, cần thông báo ngay cho thú y.
Bệnh dại không có thuốc chữa, chó nhiễm bệnh thường tử vong trong vòng 10 ngày

9. Bệnh giun tim (Dirofilariasis)

Bệnh giun tim ở chó (Dirofilariasis) là một bệnh ký sinh trùng nguy hiểm do loài giun Dirofilaria immitis gây ra. Chúng sống ký sinh trong tim, phổi và mạch máu lớn, gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ tuần hoàn và hô hấp của chó.

Bệnh giun tim lây truyền qua muỗi. Khi muỗi hút máu từ một con chó bị nhiễm giun tim, chúng mang theo ấu trùng giun tim (microfilariae). Khi muỗi đốt chó khỏe mạnh, ấu trùng xâm nhập vào cơ thể, phát triển thành giun trưởng thành và gây bệnh.

Dấu hiệu nhận biết bệnh giun tim ở chó bao gồm ho, kiệt sức khi tập thể dục, ngất xỉu, ho ra máu và sụt cân nghiêm trọng.

Cách điều trị chó bị giun tim như sau:

  • Xét nghiệm máu để xác định mức độ nhiễm giun tim.
  • Dùng thuốc diệt giun (theo phác đồ của bác sĩ thú y).
  • Điều trị hỗ trợ: Thuốc lợi tiểu, hỗ trợ tim mạch nếu bệnh đã ảnh hưởng đến tim, phổi.
  • Phẫu thuật (trong trường hợp nghiêm trọng, khi giun tim quá nhiều gây tắc nghẽn tim).

Biện pháp phòng tránh bệnh giun tim ở chó như sau:

  • Sử dụng thuốc phòng ngừa giun tim định kỳ (dưới dạng viên uống, thuốc nhỏ gáy hoặc tiêm).
  • Kiểm soát muỗi: Giữ nơi ở của chó sạch sẽ, tránh muỗi sinh sản.
  • Khám sức khỏe định kỳ, làm xét nghiệm máu để phát hiện sớm.
Bệnh giun tim ở chó do ký sinh trùng Dirofilaria immitis gây ra

10. Bệnh giun đũa/giun móc

Body Copy

Bệnh giun đũa và giun móc đều là các bệnh do ký sinh trùng đường ruột gây ra, với những điểm khác biệt rõ rệt về vòng đời, cách lây nhiễm, dấu hiệu nhiễm bệnh và phương pháp điều trị.

Giun đũa có vòng đời bắt đầu từ trứng giun tròn phát triển thành ấu trùng và trưởng thành trong ruột non. Chó con có thể nhiễm bệnh qua sữa mẹ, hoặc khi nuốt phải trứng giun từ môi trường bị ô nhiễm như đất, phân hoặc bát ăn. Các dấu hiệu nhiễm bệnh bao gồm ho, nôn mửa, tiêu chảy, bụng phệ và thiếu năng lượng. Để điều trị, cần sử dụng thuốc (như NexGard SPECTRA), kết hợp với việc vệ sinh chuồng trại sạch sẽ và hạn chế cho chó tiếp xúc với đất hay phân bẩn.

Giun móc, ngược lại, có vòng đời khi trứng giun trong phân phát triển thành ấu trùng trong đất và xâm nhập vào cơ thể chó qua đường tiêu hóa hoặc qua da khi tiếp xúc với đất ô nhiễm. Chó con có thể nhiễm bệnh qua sữa mẹ. Các triệu chứng bao gồm thiếu máu, tiêu chảy ra máu, sụt cân và suy yếu. Để điều trị, cần chẩn đoán sớm và sử dụng thuốc tẩy giun kịp thời. Đồng thời, việc giữ môi trường sống sạch sẽ và tránh cho chó tiếp xúc với đất nhiễm bệnh cũng là biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

11. Bệnh cúm chó

Body Copy

Bệnh cúm chó (Canine Influenza) là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do virus gây ra, có thể ảnh hưởng đến chó ở mọi độ tuổi và giống loài. Bệnh thường dễ lây lan qua dịch tiết mũi, nước bọt hoặc tiếp xúc trực tiếp với chó bị nhiễm bệnh.

Bệnh cúm chó chủ yếu do hai chủng virus:

 H3N8: Xuất hiện đầu tiên ở Mỹ vào năm 2004, bắt nguồn từ cúm ngựa.

 H3N2: Xuất hiện từ châu Á vào năm 2007, có nguồn gốc từ chim (cúm gia cầm H3N2) lây sang chó.

Các dấu hiệu của căn bệnh này ở chó bao gồm: Ho, sổ mũi, sốt, chậm chạp, chảy dịch mắt, chán ăn, một số chú chó có thể bị nhiễm virus nhưng không có triệu chứng rõ ràng.

Cách điều trị:

 Không có thuốc đặc trị, chủ yếu điều trị triệu chứng.

 Dùng thuốc giảm ho, thuốc hạ sốt nếu cần (theo chỉ định bác sĩ thú y).

 Duy trì chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng để tăng sức đề kháng.

 Giữ ấm, tránh gió lùa và tạo không gian yên tĩnh để chó nghỉ ngơi.

Cách phòng tránh bệnh cúm chó đó là:

 Tiêm vắc-xin cúm chó (đặc biệt nếu chó thường xuyên tiếp xúc với nhiều chó khác).

 Vệ sinh sạch sẽ chuồng trại, đồ chơi, bát ăn uống.

 Tránh để chó tiếp xúc với chó bị bệnh hoặc có triệu chứng hô hấp.

 

NexGard hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn thông tin hữu ích  về 11 bệnh thường gặp ở chó. Nếu bạn cần được tư vấn về các sản phẩm của NexGard, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh nhất nhé.