1. Các chỉ số sinh lý
1.1 Thân nhiệt
Chó có thân nhiệt trung bình khoảng 37.5 - 39.2°C. So với con người (36.3 - 37.1°C), thân nhiệt của chó cao hơn, giúp chúng có quá trình trao đổi chất nhanh hơn.
Chó không có tuyến mồ hôi như con người, chỉ có một số tuyến mồ hôi nhỏ ở vùng bàn chân và mũi, giúp làm mát rất hạn chế. Chính vì vậy, chó điều hòa thân nhiệt bằng cách:
- Thoát nhiệt qua lưỡi: Cách chủ yếu để chó giảm nhiệt là thở hổn hển (panting), giúp hơi nước bay hơi khỏi lưỡi và đường hô hấp, làm mát cơ thể.
- Điều hòa qua mao mạch da: Khi trời nóng, mạch máu dưới da giãn ra, giúp tăng cường tản nhiệt.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thân nhiệt của chó gồm:
- Môi trường: Nhiệt độ và độ ẩm cao dễ khiến chó bị sốc nhiệt.
- Giống chó: Các giống chó lông dày (Husky, Alaska) chịu lạnh tốt nhưng dễ bị nóng, trong khi chó mũi ngắn (Bulldog, Boxer) có thể khó điều hòa nhiệt do cấu trúc mũi ngắn.
- Tuổi tác: Chó con và chó già điều hòa thân nhiệt kém hơn chó trưởng thành.
- Tình trạng sức khỏe: Các bệnh lý như sốt, viêm nhiễm, mất nước có thể làm tăng hoặc giảm thân nhiệt bất thường.
Thân nhiệt của chó bất thường khi:
- Sốt (>39.2°C): Dấu hiệu nhiễm trùng, viêm nhiễm, mất nước hoặc stress.
- Hạ thân nhiệt (<37.5°C): Có thể do sốc, mất nhiệt, bệnh lý nghiêm trọng.
- Sốc nhiệt: Tình trạng nguy hiểm do trời nóng hoặc vận động quá mức, có thể gây tử vong nếu không cấp cứu kịp thời.
1.2 Nhịp tim
Nhịp tim của chó thay đổi tùy vào độ tuổi, kích thước cơ thể và mức độ vận động. Trung bình:
● Chó con: 110 – 120 nhịp/phút
● Chó trưởng thành (giống nhỏ): 80 – 120 nhịp/phút
● Chó trưởng thành (giống lớn): 70 – 90 nhịp/phút
Nguyên nhân ảnh hưởng đến nhịp tim của chó đến từ:
● Nhiệt độ môi trường:
○ Mùa đông lạnh, nhịp tim có thể giảm khoảng 5 nhịp/phút.
○ Mùa hè nóng, nhịp tim tăng khoảng 5 nhịp/phút để hỗ trợ quá trình làm mát.
● Hoạt động thể chất:
○ Khi vận động mạnh, nhịp tim có thể tăng 10 – 20 nhịp/phút.
○ Khi nghỉ ngơi, nhịp tim trở lại mức bình thường.
● Tình trạng sức khỏe: Bệnh tim mạch, stress hoặc mất nước có thể làm nhịp tim thay đổi bất thường.
Nhịp tim của chó bất thường khi:
● Nhịp tim nhanh (>120 – 140 nhịp/phút tùy kích thước): Có thể do sốt, mất nước, căng thẳng, bệnh tim hoặc cường giáp.
● Nhịp tim chậm (<60 – 70 nhịp/phút tùy giống): Có thể do bệnh tim, hạ thân nhiệt hoặc tình trạng sức khỏe yếu.
● Nhịp tim không đều: Có thể liên quan đến rối loạn tim mạch hoặc thiếu hụt dinh dưỡng.
Cách kiểm tra và duy trì nhịp tim khỏe mạnh cho chó đó là:
● Đo nhịp tim: Đặt tay lên ngực trái, đếm nhịp trong 15 giây rồi nhân 4 để có số nhịp/phút.
● Giữ tim khỏe mạnh:
○ Chế độ ăn giàu omega-3, protein tốt cho tim.
○ Vận động thường xuyên nhưng không quá sức.
○ Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bệnh tim mạch.
1.3 Nhịp thở
1.3 Nhịp thở
Tần suất hô hấp của chó phụ thuộc vào độ tuổi, kích thước cơ thể và môi trường sống. Trung bình:
- Chó con: 20 – 22 lần/phút
- Chó trưởng thành: 10 – 30 lần/phút
Các yếu tố ảnh hưởng đến nhịp thở của chó
- Nhiệt độ môi trường:
- Mùa đông, nhịp thở giảm khoảng 5 lần/phút do nhu cầu trao đổi chất thấp hơn.
- Mùa hè, nhịp thở có thể tăng 10 lần/phút để hỗ trợ quá trình tản nhiệt.
- Mức độ vận động:
- Khi hoạt động mạnh, nhịp thở tăng 10 – 15 lần/phút để cung cấp oxy nhiều hơn.
- Khi nghỉ ngơi, nhịp thở giảm về mức bình thường.
- Giống chó:
- Chó mũi ngắn (Bulldog, Pug) dễ bị khó thở và có nhịp thở nhanh hơn do cấu trúc đường hô hấp hẹp.
- Chó săn và chó thể thao thường có nhịp thở chậm hơn khi nghỉ ngơi nhưng tăng cao khi vận động.
- Tình trạng sức khỏe:
- Các bệnh về phổi, tim, béo phì có thể làm thay đổi nhịp thở.
- Chó bị stress hoặc đau đớn cũng có thể thở nhanh hơn bình thường.
Nhịp thở của chó bất thường khi:
- Nhịp thở nhanh (>30 lần/phút khi nghỉ ngơi)
- Có thể do sốt, mất nước, stress, bệnh hô hấp hoặc suy tim.
- Nếu kèm theo khó thở, ho, lưỡi tím tái, cần đưa đi bác sĩ thú y ngay.
- Nhịp thở chậm (<10 lần/phút): Có thể do hạ thân nhiệt, suy giảm chức năng hô hấp hoặc bệnh lý nghiêm trọng.
- Thở gấp, khó thở: Dấu hiệu của sốc nhiệt, viêm phổi, tràn dịch màng phổi hoặc các bệnh liên quan đến đường hô hấp.
Cách kiểm tra và duy trì nhịp thở ổn định cho chó
- Cách đo nhịp thở: Quan sát lồng ngực phồng lên và xẹp xuống, đếm số lần thở trong 15 giây rồi nhân 4 để có số nhịp thở mỗi phút.
- Giữ hệ hô hấp khỏe mạnh:
- Tránh để chó ở môi trường quá nóng hoặc quá lạnh.
- Hạn chế vận động quá sức, đặc biệt với chó mũi ngắn.
- Đảm bảo không khí trong lành, tránh bụi bẩn và khói thuốc.
- Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề hô hấp.
1.4 Các chỉ số máu
Xét nghiệm máu là một trong những cách quan trọng để đánh giá sức khỏe của chó. Dựa vào các chỉ số này, chúng ta có thể phát hiện sớm các bệnh liên quan đến máu, hệ miễn dịch và chức năng cơ quan. Dưới đây là bốn chỉ số quan trọng cần lưu ý.
Số lượng hồng cầu
● Chỉ số bình thường dao động từ 5.10 - 8.50 uL.
● Hồng cầu có vai trò vận chuyển oxy đến các cơ quan và đào thải khí CO₂ ra khỏi cơ thể. Nếu số lượng hồng cầu cao hơn bình thường, nguyên nhân có thể là chó của bạn đã bị mất nước, bệnh tim, bệnh phổi hoặc rối loạn tủy xương. Nếu hồng cầu thấp, chó có thể bị thiếu máu, mất máu hoặc gặp vấn đề về gan và thận.
Số lượng bạch cầu
● Chỉ số bình thường nằm trong khoảng từ 4.5-17.0 Giga/L.
● Bạch cầu giúp cơ thể chống lại vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh. Khi bạch cầu tăng cao, có thể chó đang bị nhiễm trùng, viêm nhiễm hoặc căng thẳng. Nếu bạch cầu giảm thấp, có thể liên quan đến nhiễm virus, rối loạn tủy xương hoặc suy giảm hệ miễn dịch.
Hàm lượng huyết sắc tố
● Chỉ số bình thường dao động từ 11.0-19.0 g/dL.
● Huyết sắc tố là thành phần quan trọng trong hồng cầu, giúp vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. Khi chỉ số này cao hơn mức bình thường, có thể chó đang bị mất nước, mắc bệnh phổi mãn tính hoặc có rối loạn về tủy xương. Nếu thấp hơn mức bình thường, nguyên nhân có thể là thiếu máu, suy dinh dưỡng hoặc bệnh lý về thận.
Tỷ khối hồng cầu
● Chỉ số bình thường nằm trong khoảng 33.0 - 56.0%.
● Tỷ khối hồng cầu thể hiện tỷ lệ hồng cầu trong tổng lượng máu. Nếu tỷ lệ này cao, chó có thể bị mất nước hoặc mắc bệnh liên quan đến tim và phổi. Nếu tỷ lệ này thấp, nguyên nhân có thể là thiếu máu, mất máu kéo dài hoặc suy giảm chức năng tủy xương.
2. Đặc điểm sinh lý sinh sản
2.1 Sinh lý sinh dục chó đực
Chó đực bắt đầu có khả năng sinh sản khi đạt tuổi trưởng thành, thường từ 6 đến 12 tháng, tùy theo giống và kích thước cơ thể.
Quá trình phát triển sinh dục của chó đực như sau:
- Chó đực thường có tinh hoàn phát triển hoàn chỉnh từ 6 tháng tuổi, nhưng khả năng sinh sản mạnh nhất là từ 1 đến 5 năm tuổi.
- Hệ thống sinh dục bao gồm tinh hoàn, ống dẫn tinh, tuyến tiền liệt và dương vật.
Hoạt động sinh sản:
- Chó đực có thể giao phối quanh năm và không có chu kỳ sinh sản cố định.
- Khi gặp chó cái động dục, chó đực có thể bị kích thích, biểu hiện bằng hành vi đánh dấu lãnh thổ, kêu hú, tìm cách tiếp cận chó cái.
Sức khỏe sinh sản:
- Tinh trùng của chó đực được sản xuất liên tục, nhưng chất lượng có thể suy giảm theo tuổi tác.
- Các vấn đề sinh sản phổ biến ở chó đực bao gồm viêm tinh hoàn, viêm tuyến tiền liệt hoặc giảm chất lượng tinh trùng do chế độ ăn uống và môi trường sống.
2.2 Sinh lý sinh dục chó cái
Chó cái bắt đầu động dục lần đầu tiên khi khoảng 6 đến 24 tháng tuổi, tùy giống. Trong năm, chó thường động dục hai lần với khoảng cách trung bình giữa mỗi lần là sáu tháng.
Chu kỳ động dục được chia thành 4 giai đoạn:
● Giai đoạn tiền động dục (7 - 10 ngày): Chó cái có dấu hiệu ra máu nhẹ, âm hộ sưng to, thu hút chó đực nhưng chưa sẵn sàng giao phối.
● Giai đoạn động dục (5 - 10 ngày): Chó cái chấp nhận giao phối, là thời điểm dễ thụ thai nhất.
● Giai đoạn hậu động dục (60 - 90 ngày): Nếu không mang thai, chó cái trở lại trạng thái bình thường.
● Giai đoạn nghỉ ngơi: Không có dấu hiệu sinh dục, cơ thể hồi phục để chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo.
Thời gian mang thai và sinh con:
● Nếu thụ tinh thành công, chó cái mang thai từ 58 đến 65 ngày.
● Khi sắp sinh, chó cái có thể tỏ ra bồn chồn, đái dắt, cào bới, tìm nơi kín đáo để làm ổ, giảm ăn và có dấu hiệu rỉ nước ối.
Sức khỏe sinh sản:
● Chó cái có thể sinh từ 1 đến hơn 10 con trong một lứa, tùy theo giống.
● Các vấn đề sinh sản thường gặp bao gồm khó sinh, viêm tử cung, rối loạn nội tiết ảnh hưởng đến chu kỳ động dục.
3. Các giác quan
3.1 Khứu giác
Cấu tạo mũi chó khá đặc biệt:
- Mũi chó có khoảng 220 - 300 triệu tế bào khứu giác, trong khi con người chỉ có khoảng 5 - 6 triệu.
- Khu vực xử lý mùi trong não chó cũng lớn gấp 40 lần so với con người, giúp chúng phân tích mùi một cách chi tiết và chính xác.
Nhờ những điểm trên nên chó có thể:
- Phân biệt từng loại mùi riêng biệt, kể cả khi chúng bị pha trộn.
- Bên cạnh đó, khả năng ghi nhớ mùi hương cũng giúp chó xác định phương hướng, tìm kiếm thức ăn, nhận biết đồng loại, đánh dấu lãnh thổ và hỗ trợ con người trong công tác tìm kiếm cứu hộ hoặc phát hiện chất cấm.
3.2 Thính giác
Chó có thể nghe được âm thanh từ 40Hz đến 65.000Hz, trong khi con người chỉ nghe trong khoảng 20Hz đến 20.000 Hz. Bên cạnh đó, tai của chó còn có thể xoay một góc 180 độ nhờ các cơ tai linh hoạt.
Nhờ những đặc điểm trên nên chó có thể nghe được những âm thanh mà con người không cảm nhận được, như tiếng động đất hoặc bão sắp xảy ra. Một số chú chó còn phản ứng mạnh với âm thanh lớn như sấm sét, pháo hoa hoặc còi báo động, dẫn đến lo lắng và hoảng sợ.
3.3 Thị giác
Thị giác của chó không mạnh bằng con người, nhưng lại có những ưu điểm riêng giúp chúng quan sát tốt trong điều kiện ánh sáng yếu, cụ thể:
Khả năng nhìn trong bóng tối:
● Chó có một lớp tế bào phản quang phía sau võng mạc gọi là tapetum lucidum, giúp chúng hấp thụ ánh sáng tốt hơn trong điều kiện tối.
● Nhờ đó, chó có thể nhìn rõ vào ban đêm, vượt trội hơn con người khoảng 5 lần.
Khả năng nhận diện màu sắc
● Chó không bị mù màu nhưng chỉ nhìn thấy màu xanh dương và vàng, trong khi không phân biệt được đỏ và xanh lá cây.
● Chúng nhìn thế giới giống như người bị mù màu đỏ-xanh lá.
Nhìn rõ chuyển động hơn hình ảnh tĩnh:
● Chó có thể phát hiện vật chuyển động ở khoảng cách xa, nhưng không nhìn rõ vật đứng yên.
● Điều này giải thích vì sao chúng phản ứng nhanh với các vật thể chuyển động như bóng hoặc con mồi đang chạy.
4.2 Hệ thần kinh trung ương
4.1 Hệ thống xương
Chó có khoảng 247 xương và 262 khớp, tùy thuộc vào giống.
Bộ xương chia thành 3 phần chính:
- Xương đầu: Gồm hộp sọ và xương hàm, bảo vệ não và các cơ quan giác quan.
- Xương thân: Gồm cột sống, xương sườn và xương chậu, giúp bảo vệ nội tạng và hỗ trợ vận động.
- Xương chi: Gồm xương chân trước và chân sau, giúp chó di chuyển, nhảy và chạy.
Đặc điểm nổi bật về hệ thống xương của chó:
- Cột sống linh hoạt giúp chó di chuyển nhanh và bật nhảy tốt.
- Xương chân dài và chắc chắn, đặc biệt ở các giống chó săn, giúp chúng chạy với tốc độ cao.
- Xương hàm khỏe với cấu trúc răng sắc bén giúp chó cắn và nhai hiệu quả.
4.2 Hệ thần kinh trung ương
Hệ thần kinh của chó gồm:
- Não bộ: Kiểm soát hành vi, cảm xúc, trí nhớ và khả năng học tập.
- Tủy sống: Truyền tín hiệu giữa não và các cơ quan khác trong cơ thể.
- Dây thần kinh ngoại biên: Điều khiển cơ bắp và phản xạ.
Chức năng của hệ thần kinh:
- Kiểm soát vận động: Giúp chó di chuyển, nhảy, chạy và phối hợp cơ thể.
- Xử lý thông tin giác quan: Tiếp nhận tín hiệu từ mắt, tai, mũi, lưỡi và da.
- Phản xạ nhanh nhạy: Chó có phản xạ nhạy bén với môi trường, giúp chúng tránh nguy hiểm và săn mồi hiệu quả.
Chó cần được kích thích trí não qua trò chơi và huấn luyện để phát triển trí thông minh. Một số bệnh về thần kinh ở chó bao gồm động kinh, rối loạn hành vi và tổn thương tủy sống.
4.3 Hệ tiêu hóa
Hệ tiêu hóa của chó bao gồm:
● Miệng: Chó không có enzyme amylase trong nước bọt, nên không tiêu hóa tinh bột ngay từ miệng như con người.
● Dạ dày: Có tính axit cao giúp phân hủy protein và tiêu diệt vi khuẩn.
● Ruột non: Hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.
● Ruột già: Hấp thụ nước và đào thải chất cặn bã.
Đặc điểm tiêu hóa ở chó:
● Chó có hệ tiêu hóa ngắn hơn động vật ăn cỏ, phù hợp với chế độ ăn giàu thịt.
● Thời gian tiêu hóa trung bình từ 4 đến 8 giờ, tùy loại thức ăn.
● Chó có thể ăn nhiều loại thực phẩm nhưng không tiêu hóa tốt carbohydrate như con người.
Bởi những đặc điểm trên nên khi lập chế độ dinh dưỡng cho chó, bạn cần:
● Cho chó ăn thức ăn dễ tiêu hóa, tránh thực phẩm chứa quá nhiều chất béo hoặc tinh bột.
● Không nên cho chó ăn sô cô la, hành, tỏi, nho và thực phẩm độc hại khác.
● Cần cung cấp đủ nước để hỗ trợ tiêu hóa và đào thải chất độc.
5. Tập tính sinh học đặc trưng
5.1 Tính xã hội cao
Tính xã hội cao ở chó được thể hiện qua:
- Bản năng bầy đàn
- Chó có nguồn gốc từ loài sói, vì vậy chúng có xu hướng sống theo bầy đàn và thiết lập thứ bậc xã hội.
- Trong môi trường nuôi nhốt, chó coi con người là thành viên trong "bầy" và thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ chủ nhân.
- Hành vi giao tiếp xã hội
- Chó sử dụng ngôn ngữ cơ thể (đuôi, tai, mắt, tư thế) để bày tỏ cảm xúc và nhận biết tâm trạng của đồng loại hoặc con người.
- Chúng phát ra âm thanh như sủa, rên rỉ, gầm gừ để biểu đạt mong muốn hoặc cảnh báo nguy hiểm.
- Chó có khả năng đồng cảm, thường phản ứng theo cảm xúc của con người, ví dụ như an ủi chủ khi họ buồn.
- Ảnh hưởng của tính xã hội đến nuôi dạy
- Chó dễ gắn kết với chủ nhân, nếu bị bỏ rơi hoặc cô lập trong thời gian dài có thể bị trầm cảm và lo âu.
- Chúng thích chơi đùa, tương tác với người và động vật khác, giúp giảm căng thẳng và kích thích tinh thần.
- Vì có bản năng bầy đàn, việc huấn luyện chó theo thứ tự rõ ràng sẽ giúp chúng dễ tiếp thu và tuân theo mệnh lệnh hơn.
5.2 Trí nhớ tốt và khả năng học hỏi
Chó vừa có trí nhớ tốt vừa sở hữu khả năng học hỏi và ghi nhớ lệnh rất nhanh, thể hiện qua:
- Chó có thể nhớ được địa điểm, con người và các tình huống quen thuộc trong thời gian dài.
- Chó có khoảng thời gian nhớ thông tin tương đối ngắn (hạn khoảng 2 phút), nhưng có trí nhớ dài hạn rất tốt, đặc biệt là với những trải nghiệm lặp đi lặp lại.
Khả năng học hỏi của chó được biểu hiện như sau:
- Chó có thể học thông qua bắt chước, thử nghiệm và nhận phần thưởng.
- Chúng dễ dàng tiếp thu mệnh lệnh đơn giản như "ngồi", "nằm", "đứng" và có thể học các nhiệm vụ phức tạp hơn khi được huấn luyện đúng cách.
- Một số giống chó như Border Collie, Poodle, German Shepherd có khả năng tiếp thu lệnh rất nhanh và có thể học đến hàng trăm từ vựng.
Nhờ những đặc điểm trên, nên trong huấn luyện, người huấn luyện thường:
- Giúp chó học nhanh hơn khi thưởng bằng thức ăn, lời khen hoặc vuốt ve.
- Lặp lại và nhất quán trong huấn luyện giúp chó ghi nhớ tốt hơn.
Trên đây là những thông tin về đặc điểm sinh học ở chó mà NexGard muốn chia sẻ để bạn hiểu rõ hơn về chó cưng của mình, từ đó đưa ra các biện pháp chăm sóc phù hợp, đảm bảo chó cưng của bạn luôn có sức khỏe tốt và tuổi thọ cao.
5.2 Trí nhớ tốt và khả năng học hỏi
Chó vừa có trí nhớ tốt vừa sở hữu khả năng học hỏi và ghi nhớ lệnh rất nhanh, thể hiện qua:
- Chó có thể nhớ được địa điểm, con người và các tình huống quen thuộc trong thời gian dài.
- Chó có khoảng thời gian nhớ thông tin tương đối ngắn (hạn khoảng 2 phút), nhưng có trí nhớ dài hạn rất tốt, đặc biệt là với những trải nghiệm lặp đi lặp lại.
Khả năng học hỏi của chó được biểu hiện như sau:
- Chó có thể học thông qua bắt chước, thử nghiệm và nhận phần thưởng.
- Chúng dễ dàng tiếp thu mệnh lệnh đơn giản như "ngồi", "nằm", "đứng" và có thể học các nhiệm vụ phức tạp hơn khi được huấn luyện đúng cách.
- Một số giống chó như Border Collie, Poodle, German Shepherd có khả năng tiếp thu lệnh rất nhanh và có thể học đến hàng trăm từ vựng.
Nhờ những đặc điểm trên, nên trong huấn luyện, người huấn luyện thường:
- Giúp chó học nhanh hơn khi thưởng bằng thức ăn, lời khen hoặc vuốt ve.
- Lặp lại và nhất quán trong huấn luyện giúp chó ghi nhớ tốt hơn.
Trên đây là những thông tin về đặc điểm sinh học ở chó mà NexGard muốn chia sẻ để bạn hiểu rõ hơn về chó cưng của mình, từ đó đưa ra các biện pháp chăm sóc phù hợp, đảm bảo chó cưng của bạn luôn có sức khỏe tốt và tuổi thọ cao.
Góc chuyên gia
Bọ chét ký sinh và hút máu của chó, gây rụng lông, tổn thương da và ảnh hưởng đến sức khỏe của cún cưng. Nếu không có biện pháp chăm sóc và bảo vệ kịp thời, chó có thể gặp phải những triệu chứng và căn bệnh nghiêm trọng hơn.
Sán dây ký sinh là bệnh lý thường gặp ở chó. Chúng cư trú trong ruột non, hút các chất dinh dưỡng khiến chó gầy yếu, dễ bị viêm niêm mạc ruột, nhiễm trùng đường ruột nguy hiểm.
Chó không chỉ là vật nuôi mà còn là người bạn thân thiết của con người. Với những ai mới nuôi chó lần đầu, chắc chắn sẽ băn khoăn không biết nên bắt đầu từ đâu.
Ngoại ký sinh trùng là nguyên nhân phổ biến khiến chó bị thiếu máu, viêm da, hoặc rối loạn thần kinh. Ngoại ký sinh còn là vật trung gian truyền lây những căn bệnh nguy hiểm cho thú cưng.
Bệnh nội ký sinh trùng ở chó là bệnh do các loại nội ký sinh như giun, sán,... gây ra bên trong cơ thể chó. Bệnh nội ký sinh gây nguy hiểm cho chó, đặc biệt là chó con.
Không chỉ là thú cưng đáng yêu, mèo còn là “liều thuốc tinh thần” rất phổ biến với giới trẻ ngày nay. Lần đầu nuôi một bé mèo con, nhiều “ba mẹ trẻ” không khỏi lo lắng về cách chăm sóc sức khỏe các bé.
Mặc dù hầu hết các bệnh truyền nhiễm ở mèo chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của mèo, nhưng vẫn có một số căn bệnh đặc biệt có thể lây từ mèo sang người và gây ảnh hưởng đến sức khỏe gia đình.
Chó là một người bạn đồng hành tuyệt vời của mẹ bầu trên hành trình chào đón thành viên mới của gia đình. Sự thông minh, đáng yêu và lòng trung thành của thú cưng sẽ giúp mẹ bầu thư giãn và kiểm soát những cảm xúc tiêu cực.
Ký sinh trùng máu là những sinh vật sống trong máu của vật chủ là động vật. Bệnh ký sinh trùng máu ở chó thường do ve mang mầm bệnh lây truyền cho chó. Bệnh gây nguy hiểm cho chó mọi lứa tuổi, đặc biệt là chó con.
Rụng lông là một hiện tượng sinh lý tự nhiên ở mèo khi cơ thể loại bỏ lớp lông cũ, đã lão hóa thành lớp lông mới, mềm và mượt hơn. Hầu như mọi giống mèo đều sẽ rụng lông vào mùa thay lông (thường rơi vào mùa xuân hoặc mùa thu).
Giống như con người, mèo cũng dễ mắc phải nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau. Từ những bệnh nhẹ đến những tình trạng nghiêm trọng hơn, việc hiểu rõ triệu chứng và cách phòng tránh sẽ giúp bạn bảo vệ mèo cưng một cách tốt nhất. Cùng NexGard tìm hiểu chi tiết các loại bệnh thường gặp ở mèo trong bài viết dưới đây để có thêm thông tin nhé.
Hệ miễn dịch của mèo giúp bảo vệ cơ thể mèo khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh khác. Một hệ miễn dịch khỏe mạnh không chỉ giúp mèo phát triển tốt mà còn kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống. Vậy làm sao để tăng cường hệ miễn dịch cho mèo? Cùng NexGard tham khảo bài viết dưới đây để có lời giải đáp.
Chó có thể mắc nhiều bệnh nguy hiểm nếu không được chăm sóc đúng cách. Từ các bệnh truyền nhiễm như care, parvo đến các vấn đề phổ biến như giun sán…, mỗi bệnh đều có dấu hiệu riêng cần nhận biết sớm. Bài viết này của gia đình NexGard sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị các bệnh thường gặp ở chó, giúp thú cưng của bạn luôn khỏe mạnh.
Chó có những đặc điểm sinh học riêng biệt ảnh hưởng đến sức khỏe, hành vi và cách chúng phản ứng với môi trường. Hiểu rõ đặc điểm sinh học ở chó sẽ giúp chủ nuôi điều chỉnh chế độ ăn, vận động và chăm sóc phù hợp. Cùng NexGard tìm hiểu bài viết sau để có thêm thông tin nhé.
Chăm sóc sức khỏe chó đúng cách sẽ giúp cho chú chó của bạn phòng tránh được bệnh tật cũng như tiết kiệm chi phí. Nhưng như thế nào mới là chăm sóc đúng cách? Tham khảo bài viết dưới đây của NexGard để có cái nhìn rõ ràng nhất.
Mèo có thể bị nhiễm ký sinh trùng từ nhiều nguồn khác nhau. Chủ nuôi cần hiểu rõ nhóm bệnh nội và ngoại ký sinh trùng ở mèo sẽ gồm những căn bệnh nào, nguyên nhân lây nhiễm ra sao,... để từ đó có cách phòng tránh và điều trị phù hợp, giúp bảo vệ sức khỏe của mèo. Để biết thêm thông tin chi tiết, cùng NexGard tham khảo bài viết dưới đây.
Muốn mèo có hệ miễn dịch khỏe mạnh, bạn cần quan tâm đến chế độ dinh dưỡng hằng ngày. Việc lựa chọn thực phẩm phù hợp sẽ giúp mèo hấp thụ tốt các dưỡng chất cần thiết, hỗ trợ tiêu hóa và phòng tránh bệnh tật. Vậy cách chọn thức ăn giúp tăng sức đề kháng cho mèo ra sao? Bài viết dưới đây của NexGard sẽ giúp bạn hiểu rõ chi tiết nhất.
Không gian quá chật hẹp, thiếu vật dụng kích thích vận động hay không kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm đúng cách đều có thể ảnh hưởng xấu đến cuộc sống của chó. Vậy làm sao để tạo một môi trường sống cho chó tốt nhất? Cùng NexGard tham khảo bài viết dưới đây để có câu trả lời.