đặc điểm sinh học ở chó
đặc điểm sinh học ở chó

.

Đặc điểm sinh học ở chó: Những điều thú vị ít ai biết

Chó có những đặc điểm sinh học riêng biệt ảnh hưởng đến sức khỏe, hành vi và cách chúng phản ứng với môi trường. Hiểu rõ đặc điểm sinh học ở chó sẽ giúp chủ nuôi điều chỉnh chế độ ăn, vận động và chăm sóc phù hợp. Cùng NexGard tìm hiểu bài viết sau để có thêm thông tin nhé.

1. Các chỉ số sinh lý

1.1 Thân nhiệt

Chó có thân nhiệt trung bình khoảng 37.5 - 39.2°C. So với con người (36.3 - 37.1°C), thân nhiệt của chó cao hơn, giúp chúng có quá trình trao đổi chất nhanh hơn. 

Chó không có tuyến mồ hôi như con người, chỉ có một số tuyến mồ hôi nhỏ ở vùng bàn chân và mũi, giúp làm mát rất hạn chế. Chính vì vậy, chó điều hòa thân nhiệt bằng cách:

  • Thoát nhiệt qua lưỡi: Cách chủ yếu để chó giảm nhiệt là thở hổn hển (panting), giúp hơi nước bay hơi khỏi lưỡi và đường hô hấp, làm mát cơ thể.
  • Điều hòa qua mao mạch da: Khi trời nóng, mạch máu dưới da giãn ra, giúp tăng cường tản nhiệt.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thân nhiệt của chó gồm:

  • Môi trường: Nhiệt độ và độ ẩm cao dễ khiến chó bị sốc nhiệt.
  • Giống chó: Các giống chó lông dày (Husky, Alaska) chịu lạnh tốt nhưng dễ bị nóng, trong khi chó mũi ngắn (Bulldog, Boxer) có thể khó điều hòa nhiệt do cấu trúc mũi ngắn.
  • Tuổi tác: Chó con và chó già điều hòa thân nhiệt kém hơn chó trưởng thành.
  • Tình trạng sức khỏe: Các bệnh lý như sốt, viêm nhiễm, mất nước có thể làm tăng hoặc giảm thân nhiệt bất thường.

Thân nhiệt của chó bất thường khi:

  • Sốt (>39.2°C): Dấu hiệu nhiễm trùng, viêm nhiễm, mất nước hoặc stress.
  • Hạ thân nhiệt (<37.5°C): Có thể do sốc, mất nhiệt, bệnh lý nghiêm trọng.
  • Sốc nhiệt: Tình trạng nguy hiểm do trời nóng hoặc vận động quá mức, có thể gây tử vong nếu không cấp cứu kịp thời.
Chó không đổ mồ hôi như người, chúng điều hòa thân nhiệt chủ yếu qua việc thở hổn hển

1.2 Nhịp tim

Body Copy

Nhịp tim của chó thay đổi tùy vào độ tuổi, kích thước cơ thể và mức độ vận động. Trung bình:

 Chó con: 110 – 120 nhịp/phút

 Chó trưởng thành (giống nhỏ): 80 – 120 nhịp/phút

 Chó trưởng thành (giống lớn): 70 – 90 nhịp/phút

Nguyên nhân ảnh hưởng đến nhịp tim của chó đến từ:

 Nhiệt độ môi trường:

   ○ Mùa đông lạnh, nhịp tim có thể giảm khoảng 5 nhịp/phút.

   ○ Mùa hè nóng, nhịp tim tăng khoảng 5 nhịp/phút để hỗ trợ quá trình làm mát.

 Hoạt động thể chất:

   ○ Khi vận động mạnh, nhịp tim có thể tăng 10 – 20 nhịp/phút.

   ○ Khi nghỉ ngơi, nhịp tim trở lại mức bình thường.

 Tình trạng sức khỏe: Bệnh tim mạch, stress hoặc mất nước có thể làm nhịp tim thay đổi bất thường.

Nhịp tim của chó bất thường khi:

 Nhịp tim nhanh (>120 – 140 nhịp/phút tùy kích thước): Có thể do sốt, mất nước, căng thẳng, bệnh tim hoặc cường giáp.

 Nhịp tim chậm (<60 – 70 nhịp/phút tùy giống): Có thể do bệnh tim, hạ thân nhiệt hoặc tình trạng sức khỏe yếu.

 Nhịp tim không đều: Có thể liên quan đến rối loạn tim mạch hoặc thiếu hụt dinh dưỡng.

Cách kiểm tra và duy trì nhịp tim khỏe mạnh cho chó đó là:

 Đo nhịp tim: Đặt tay lên ngực trái, đếm nhịp trong 15 giây rồi nhân 4 để có số nhịp/phút.

 Giữ tim khỏe mạnh:

  ○ Chế độ ăn giàu omega-3, protein tốt cho tim.

  ○ Vận động thường xuyên nhưng không quá sức.

  ○ Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bệnh tim mạch.

1.3 Nhịp thở

1.3 Nhịp thở

Tần suất hô hấp của chó phụ thuộc vào độ tuổi, kích thước cơ thể và môi trường sống. Trung bình:

  • Chó con: 20 – 22 lần/phút
  • Chó trưởng thành: 10 – 30 lần/phút

Các yếu tố ảnh hưởng đến nhịp thở của chó

  • Nhiệt độ môi trường:
    • Mùa đông, nhịp thở giảm khoảng 5 lần/phút do nhu cầu trao đổi chất thấp hơn.
    • Mùa hè, nhịp thở có thể tăng 10 lần/phút để hỗ trợ quá trình tản nhiệt.
  • Mức độ vận động:
    • Khi hoạt động mạnh, nhịp thở tăng 10 – 15 lần/phút để cung cấp oxy nhiều hơn.
    • Khi nghỉ ngơi, nhịp thở giảm về mức bình thường.
  • Giống chó:
    • Chó mũi ngắn (Bulldog, Pug) dễ bị khó thở và có nhịp thở nhanh hơn do cấu trúc đường hô hấp hẹp.
    • Chó săn và chó thể thao thường có nhịp thở chậm hơn khi nghỉ ngơi nhưng tăng cao khi vận động.
  • Tình trạng sức khỏe:
    • Các bệnh về phổi, tim, béo phì có thể làm thay đổi nhịp thở.
    • Chó bị stress hoặc đau đớn cũng có thể thở nhanh hơn bình thường.

Nhịp thở của chó bất thường khi: 

  • Nhịp thở nhanh (>30 lần/phút khi nghỉ ngơi)
    • Có thể do sốt, mất nước, stress, bệnh hô hấp hoặc suy tim.
    • Nếu kèm theo khó thở, ho, lưỡi tím tái, cần đưa đi bác sĩ thú y ngay.
  • Nhịp thở chậm (<10 lần/phút): Có thể do hạ thân nhiệt, suy giảm chức năng hô hấp hoặc bệnh lý nghiêm trọng.
  • Thở gấp, khó thở: Dấu hiệu của sốc nhiệt, viêm phổi, tràn dịch màng phổi hoặc các bệnh liên quan đến đường hô hấp.

Cách kiểm tra và duy trì nhịp thở ổn định cho chó

  • Cách đo nhịp thở: Quan sát lồng ngực phồng lên và xẹp xuống, đếm số lần thở trong 15 giây rồi nhân 4 để có số nhịp thở mỗi phút.
  • Giữ hệ hô hấp khỏe mạnh:
    • Tránh để chó ở môi trường quá nóng hoặc quá lạnh.
    • Hạn chế vận động quá sức, đặc biệt với chó mũi ngắn.
    • Đảm bảo không khí trong lành, tránh bụi bẩn và khói thuốc.
    • Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề hô hấp.
Khi trời nóng hoặc sau khi vận động mạnh, nhịp thở của chó có thể tăng lên để giúp hạ nhiệt

1.4 Các chỉ số máu

Body Copy

Xét nghiệm máu là một trong những cách quan trọng để đánh giá sức khỏe của chó. Dựa vào các chỉ số này, chúng ta có thể phát hiện sớm các bệnh liên quan đến máu, hệ miễn dịch và chức năng cơ quan. Dưới đây là bốn chỉ số quan trọng cần lưu ý.

Số lượng hồng cầu

 Chỉ số bình thường dao động từ 5.10 - 8.50 uL.

 Hồng cầu có vai trò vận chuyển oxy đến các cơ quan và đào thải khí CO₂ ra khỏi cơ thể. Nếu số lượng hồng cầu cao hơn bình thường, nguyên nhân có thể là chó của bạn đã bị mất nước, bệnh tim, bệnh phổi hoặc rối loạn tủy xương. Nếu hồng cầu thấp, chó có thể bị thiếu máu, mất máu hoặc gặp vấn đề về gan và thận.

Số lượng bạch cầu

 Chỉ số bình thường nằm trong khoảng từ 4.5-17.0 Giga/L.

 Bạch cầu giúp cơ thể chống lại vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh. Khi bạch cầu tăng cao, có thể chó đang bị nhiễm trùng, viêm nhiễm hoặc căng thẳng. Nếu bạch cầu giảm thấp, có thể liên quan đến nhiễm virus, rối loạn tủy xương hoặc suy giảm hệ miễn dịch.

Hàm lượng huyết sắc tố

 Chỉ số bình thường dao động từ 11.0-19.0 g/dL.

 Huyết sắc tố là thành phần quan trọng trong hồng cầu, giúp vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. Khi chỉ số này cao hơn mức bình thường, có thể chó đang bị mất nước, mắc bệnh phổi mãn tính hoặc có rối loạn về tủy xương. Nếu thấp hơn mức bình thường, nguyên nhân có thể là thiếu máu, suy dinh dưỡng hoặc bệnh lý về thận.

Tỷ khối hồng cầu

 Chỉ số bình thường nằm trong khoảng 33.0 - 56.0%.

 Tỷ khối hồng cầu thể hiện tỷ lệ hồng cầu trong tổng lượng máu. Nếu tỷ lệ này cao, chó có thể bị mất nước hoặc mắc bệnh liên quan đến tim và phổi. Nếu tỷ lệ này thấp, nguyên nhân có thể là thiếu máu, mất máu kéo dài hoặc suy giảm chức năng tủy xương.

2. Đặc điểm sinh lý sinh sản

2.1 Sinh lý sinh dục chó đực

Chó đực bắt đầu có khả năng sinh sản khi đạt tuổi trưởng thành, thường từ 6 đến 12 tháng, tùy theo giống và kích thước cơ thể.

Quá trình phát triển sinh dục của chó đực như sau:

  • Chó đực thường có tinh hoàn phát triển hoàn chỉnh từ 6 tháng tuổi, nhưng khả năng sinh sản mạnh nhất là từ 1 đến 5 năm tuổi.
  • Hệ thống sinh dục bao gồm tinh hoàn, ống dẫn tinh, tuyến tiền liệt và dương vật.

Hoạt động sinh sản:

  • Chó đực có thể giao phối quanh năm và không có chu kỳ sinh sản cố định.
  • Khi gặp chó cái động dục, chó đực có thể bị kích thích, biểu hiện bằng hành vi đánh dấu lãnh thổ, kêu hú, tìm cách tiếp cận chó cái.

Sức khỏe sinh sản: 

  • Tinh trùng của chó đực được sản xuất liên tục, nhưng chất lượng có thể suy giảm theo tuổi tác.
  • Các vấn đề sinh sản phổ biến ở chó đực bao gồm viêm tinh hoàn, viêm tuyến tiền liệt hoặc giảm chất lượng tinh trùng do chế độ ăn uống và môi trường sống.
Chó đực có bản năng đánh dấu lãnh thổ mạnh hơn khi đến tuổi trưởng thành sinh dục

2.2 Sinh lý sinh dục chó cái

Body Copy

Chó cái bắt đầu động dục lần đầu tiên khi khoảng 6 đến 24 tháng tuổi, tùy giống. Trong năm, chó thường động dục hai lần với khoảng cách trung bình giữa mỗi lần là sáu tháng. 

Chu kỳ động dục được chia thành 4 giai đoạn:

 Giai đoạn tiền động dục (7 - 10 ngày): Chó cái có dấu hiệu ra máu nhẹ, âm hộ sưng to, thu hút chó đực nhưng chưa sẵn sàng giao phối.

 Giai đoạn động dục (5 - 10 ngày): Chó cái chấp nhận giao phối, là thời điểm dễ thụ thai nhất.

 Giai đoạn hậu động dục (60 - 90 ngày): Nếu không mang thai, chó cái trở lại trạng thái bình thường.

 Giai đoạn nghỉ ngơi: Không có dấu hiệu sinh dục, cơ thể hồi phục để chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo.

Thời gian mang thai và sinh con:

 Nếu thụ tinh thành công, chó cái mang thai từ 58 đến 65 ngày.

 Khi sắp sinh, chó cái có thể tỏ ra bồn chồn, đái dắt, cào bới, tìm nơi kín đáo để làm ổ, giảm ăn và có dấu hiệu rỉ nước ối.

Sức khỏe sinh sản:

 Chó cái có thể sinh từ 1 đến hơn 10 con trong một lứa, tùy theo giống.

 Các vấn đề sinh sản thường gặp bao gồm khó sinh, viêm tử cung, rối loạn nội tiết ảnh hưởng đến chu kỳ động dục.

3. Các giác quan

3.1 Khứu giác

Cấu tạo mũi chó khá đặc biệt:

  • Mũi chó có khoảng 220 - 300 triệu tế bào khứu giác, trong khi con người chỉ có khoảng 5 - 6 triệu.
  • Khu vực xử lý mùi trong não chó cũng lớn gấp 40 lần so với con người, giúp chúng phân tích mùi một cách chi tiết và chính xác.

Nhờ những điểm trên nên chó có thể: 

  • Phân biệt từng loại mùi riêng biệt, kể cả khi chúng bị pha trộn.
  • Bên cạnh đó, khả năng ghi nhớ mùi hương cũng giúp chó xác định phương hướng, tìm kiếm thức ăn, nhận biết đồng loại, đánh dấu lãnh thổ và hỗ trợ con người trong công tác tìm kiếm cứu hộ hoặc phát hiện chất cấm.
Chó có thể ngửi thấy mùi từ khoảng cách xa và phân biệt được từng loại mùi riêng biệt

3.2 Thính giác

Body Copy

Chó có thể nghe được âm thanh từ 40Hz đến 65.000Hz, trong khi con người chỉ nghe trong khoảng 20Hz đến 20.000 Hz. Bên cạnh đó, tai của chó còn có thể xoay một góc 180 độ nhờ các cơ tai linh hoạt.

Nhờ những đặc điểm trên nên chó có thể nghe được những âm thanh mà con người không cảm nhận được, như tiếng động đất hoặc bão sắp xảy ra. Một số chú chó còn phản ứng mạnh với âm thanh lớn như sấm sét, pháo hoa hoặc còi báo động, dẫn đến lo lắng và hoảng sợ.

3.3 Thị giác

Body Copy

Thị giác của chó không mạnh bằng con người, nhưng lại có những ưu điểm riêng giúp chúng quan sát tốt trong điều kiện ánh sáng yếu, cụ thể:

Khả năng nhìn trong bóng tối:

 Chó có một lớp tế bào phản quang phía sau võng mạc gọi là tapetum lucidum, giúp chúng hấp thụ ánh sáng tốt hơn trong điều kiện tối.

 Nhờ đó, chó có thể nhìn rõ vào ban đêm, vượt trội hơn con người khoảng 5 lần.

Khả năng nhận diện màu sắc

 Chó không bị mù màu nhưng chỉ nhìn thấy màu xanh dương và vàng, trong khi không phân biệt được đỏ và xanh lá cây.

 Chúng nhìn thế giới giống như người bị mù màu đỏ-xanh lá.

Nhìn rõ chuyển động hơn hình ảnh tĩnh:

 Chó có thể phát hiện vật chuyển động ở khoảng cách xa, nhưng không nhìn rõ vật đứng yên.

 Điều này giải thích vì sao chúng phản ứng nhanh với các vật thể chuyển động như bóng hoặc con mồi đang chạy.

4.2 Hệ thần kinh trung ương

4.1 Hệ thống xương

Chó có khoảng 247 xương và 262 khớp, tùy thuộc vào giống.

Bộ xương chia thành 3 phần chính:

  • Xương đầu: Gồm hộp sọ và xương hàm, bảo vệ não và các cơ quan giác quan.
  • Xương thân: Gồm cột sống, xương sườn và xương chậu, giúp bảo vệ nội tạng và hỗ trợ vận động.
  • Xương chi: Gồm xương chân trước và chân sau, giúp chó di chuyển, nhảy và chạy.

Đặc điểm nổi bật về hệ thống xương của chó:

  • Cột sống linh hoạt giúp chó di chuyển nhanh và bật nhảy tốt.
  • Xương chân dài và chắc chắn, đặc biệt ở các giống chó săn, giúp chúng chạy với tốc độ cao.
  • Xương hàm khỏe với cấu trúc răng sắc bén giúp chó cắn và nhai hiệu quả.

4.2 Hệ thần kinh trung ương

Hệ thần kinh của chó gồm:

  • Não bộ: Kiểm soát hành vi, cảm xúc, trí nhớ và khả năng học tập.
  • Tủy sống: Truyền tín hiệu giữa não và các cơ quan khác trong cơ thể.
  • Dây thần kinh ngoại biên: Điều khiển cơ bắp và phản xạ.

Chức năng của hệ thần kinh: 

  • Kiểm soát vận động: Giúp chó di chuyển, nhảy, chạy và phối hợp cơ thể.
  • Xử lý thông tin giác quan: Tiếp nhận tín hiệu từ mắt, tai, mũi, lưỡi và da.
  • Phản xạ nhanh nhạy: Chó có phản xạ nhạy bén với môi trường, giúp chúng tránh nguy hiểm và săn mồi hiệu quả.

Chó cần được kích thích trí não qua trò chơi và huấn luyện để phát triển trí thông minh. Một số bệnh về thần kinh ở chó bao gồm động kinh, rối loạn hành vi và tổn thương tủy sống.

Sự nhạy bén của hệ thần kinh giúp chó phản ứng nhanh với nguy hiểm và kích thích từ môi trường

4.3 Hệ tiêu hóa

Body Copy

Hệ tiêu hóa của chó bao gồm:

 Miệng: Chó không có enzyme amylase trong nước bọt, nên không tiêu hóa tinh bột ngay từ miệng như con người.

 Dạ dày: Có tính axit cao giúp phân hủy protein và tiêu diệt vi khuẩn.

 Ruột non: Hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.

 Ruột già: Hấp thụ nước và đào thải chất cặn bã.

Đặc điểm tiêu hóa ở chó:

 Chó có hệ tiêu hóa ngắn hơn động vật ăn cỏ, phù hợp với chế độ ăn giàu thịt.

 Thời gian tiêu hóa trung bình từ 4 đến 8 giờ, tùy loại thức ăn.

 Chó có thể ăn nhiều loại thực phẩm nhưng không tiêu hóa tốt carbohydrate như con người.

Bởi những đặc điểm trên nên khi lập chế độ dinh dưỡng cho chó, bạn cần:

 Cho chó ăn thức ăn dễ tiêu hóa, tránh thực phẩm chứa quá nhiều chất béo hoặc tinh bột.

 Không nên cho chó ăn sô cô la, hành, tỏi, nho và thực phẩm độc hại khác.

 Cần cung cấp đủ nước để hỗ trợ tiêu hóa và đào thải chất độc.

5. Tập tính sinh học đặc trưng

5.1 Tính xã hội cao

Tính xã hội cao ở chó được thể hiện qua:

  • Bản năng bầy đàn
    • Chó có nguồn gốc từ loài sói, vì vậy chúng có xu hướng sống theo bầy đàn và thiết lập thứ bậc xã hội.
    • Trong môi trường nuôi nhốt, chó coi con người là thành viên trong "bầy" và thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ chủ nhân.
  • Hành vi giao tiếp xã hội
    • Chó sử dụng ngôn ngữ cơ thể (đuôi, tai, mắt, tư thế) để bày tỏ cảm xúc và nhận biết tâm trạng của đồng loại hoặc con người.
    • Chúng phát ra âm thanh như sủa, rên rỉ, gầm gừ để biểu đạt mong muốn hoặc cảnh báo nguy hiểm.
    • Chó có khả năng đồng cảm, thường phản ứng theo cảm xúc của con người, ví dụ như an ủi chủ khi họ buồn.
  •  Ảnh hưởng của tính xã hội đến nuôi dạy
    • Chó dễ gắn kết với chủ nhân, nếu bị bỏ rơi hoặc cô lập trong thời gian dài có thể bị trầm cảm và lo âu.
    • Chúng thích chơi đùa, tương tác với người và động vật khác, giúp giảm căng thẳng và kích thích tinh thần.
    • Vì có bản năng bầy đàn, việc huấn luyện chó theo thứ tự rõ ràng sẽ giúp chúng dễ tiếp thu và tuân theo mệnh lệnh hơn.

5.2 Trí nhớ tốt và khả năng học hỏi

Chó vừa có trí nhớ tốt vừa sở hữu khả năng học hỏi và ghi nhớ lệnh rất nhanh, thể hiện qua:

  • Chó có thể nhớ được địa điểm, con người và các tình huống quen thuộc trong thời gian dài.
  • Chó có khoảng thời gian nhớ thông tin tương đối ngắn  (hạn khoảng 2 phút), nhưng có trí nhớ dài hạn rất tốt, đặc biệt là với những trải nghiệm lặp đi lặp lại.

Khả năng học hỏi của chó được biểu hiện như sau:

  • Chó có thể học thông qua bắt chước, thử nghiệm và nhận phần thưởng.
  • Chúng dễ dàng tiếp thu mệnh lệnh đơn giản như "ngồi", "nằm", "đứng" và có thể học các nhiệm vụ phức tạp hơn khi được huấn luyện đúng cách.
  • Một số giống chó như Border Collie, Poodle, German Shepherd có khả năng tiếp thu lệnh rất nhanh và có thể học đến hàng trăm từ vựng.

Nhờ những đặc điểm trên, nên trong huấn luyện, người huấn luyện thường: 

  • Giúp chó học nhanh hơn khi thưởng bằng thức ăn, lời khen hoặc vuốt ve.
  • Lặp lại và nhất quán trong huấn luyện giúp chó ghi nhớ tốt hơn.
Chó là loài có tính xã hội cao, thích sống theo bầy đàn và gắn bó với con người

Body Copy

Trên đây là những thông tin về đặc điểm sinh học ở chó mà NexGard muốn chia sẻ để bạn hiểu rõ hơn về chó cưng của mình, từ đó đưa ra các biện pháp chăm sóc phù hợp, đảm bảo chó cưng của bạn luôn có sức khỏe tốt và tuổi thọ cao.

5.2 Trí nhớ tốt và khả năng học hỏi

Body Copy

Chó vừa có trí nhớ tốt vừa sở hữu khả năng học hỏi và ghi nhớ lệnh rất nhanh, thể hiện qua:

- Chó có thể nhớ được địa điểm, con người và các tình huống quen thuộc trong thời gian dài.

- Chó có khoảng thời gian nhớ thông tin tương đối ngắn  (hạn khoảng 2 phút), nhưng có trí nhớ dài hạn rất tốt, đặc biệt là với những trải nghiệm lặp đi lặp lại.

Khả năng học hỏi của chó được biểu hiện như sau:

- Chó có thể học thông qua bắt chước, thử nghiệm và nhận phần thưởng.

- Chúng dễ dàng tiếp thu mệnh lệnh đơn giản như "ngồi", "nằm", "đứng" và có thể học các nhiệm vụ phức tạp hơn khi được huấn luyện đúng cách.

- Một số giống chó như Border Collie, Poodle, German Shepherd có khả năng tiếp thu lệnh rất nhanh và có thể học đến hàng trăm từ vựng.

Nhờ những đặc điểm trên, nên trong huấn luyện, người huấn luyện thường:

- Giúp chó học nhanh hơn khi thưởng bằng thức ăn, lời khen hoặc vuốt ve.

- Lặp lại và nhất quán trong huấn luyện giúp chó ghi nhớ tốt hơn.

 

Trên đây là những thông tin về đặc điểm sinh học ở chó mà NexGard muốn chia sẻ để bạn hiểu rõ hơn về chó cưng của mình, từ đó đưa ra các biện pháp chăm sóc phù hợp, đảm bảo chó cưng của bạn luôn có sức khỏe tốt và tuổi thọ cao.