1. Ký sinh trùng ở mèo là gì?
Ký sinh trùng ở mèo là những sinh vật sống nhờ vào cơ thể mèo để tồn tại và phát triển. Chúng lấy chất dinh dưỡng từ vật chủ và có thể gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe ở mèo, từ những triệu chứng nhẹ như ngứa ngáy đến các bệnh nghiêm trọng hơn như thiếu máu, suy giảm miễn dịch và tổn thương nội tạng.
Ký sinh trùng chia làm 2 loại:
- Nội ký sinh trùng: Đây là nhóm ký sinh trùng sống bên trong cơ thể mèo, thường ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, máu hoặc các cơ quan nội tạng khác.
- Ngoại ký sinh trùng: Nhóm ký sinh trùng sống trên da hoặc lông mèo, gây kích ứng, viêm da và có thể truyền bệnh qua vết cắn hoặc hút máu.
2. Nội ký sinh trùng phổ biến gồm những loại nào?
2.1 Giun
2.1.1 Giun đũa (Toxocara cati)
Giun đũa (Toxocara cati) là một trong những loại ký sinh trùng đường ruột phổ biến nhất ở mèo. Chúng có thân dài, tròn, thuôn hai đầu và trông giống như sợi mì. Kích thước giun cái thường lớn hơn giun đực với giun cái dài từ 4 đến 12 cm và giun đực dài từ 3 đến 7 cm.
Đặc biệt, giun đũa có ba môi nhỏ ở đầu giúp chúng bám vào niêm mạc ruột và hút chất dinh dưỡng từ vật chủ. Cơ thể chúng được bao bọc bởi một lớp vỏ cutin bảo vệ, giúp chống lại tác động của dịch tiêu hóa và hệ miễn dịch mèo. Màu sắc của giun đũa chủ yếu là trắng ngà hoặc vàng nhạt. Khi còn sống, chúng có thể di chuyển uốn lượn nhẹ trong ruột mèo.
Loại giun này hấp thụ dinh dưỡng từ thức ăn trong ruột non của mèo, gây suy dinh dưỡng và làm suy yếu hệ miễn dịch dù mèo ăn uống bình thường. Ngoài ra, ấu trùng giun có thể xâm nhập vào gan, phổi và các cơ quan khác trước khi quay trở lại đường ruột để trưởng thành. Nếu chúng di chuyển đến phổi, mèo có thể bị ho, khó thở hoặc viêm phổi do giun.
Mèo bị nhiễm giun đũa thường có những dấu hiệu dễ nhận biết như:
● Bụng phình to bất thường, đặc biệt là ở mèo con
● Tiêu chảy hoặc táo bón, phân có thể lẫn giun hoặc trứng giun
● Giảm cân dù ăn uống bình thường, do mất chất dinh dưỡng
● Lông khô xơ, kém bóng mượt, dấu hiệu của suy dinh dưỡng
● Nôn mửa, có thể nôn ra giun khi số lượng ký sinh trùng quá nhiều
● Ho hoặc khó thở, xảy ra khi ấu trùng giun di chuyển đến phổi
2.1.2 Sán dây
Sán dây là một loại nội ký sinh trùng phổ biến ở mèo, sống bám trong ruột non để hấp thụ dinh dưỡng từ vật chủ. Chúng có cấu trúc cơ thể đặc biệt, gồm nhiều đốt nối liền nhau, giúp chúng dễ dàng sinh sản và phát tán trong môi trường.
Sán dây có hình dạng dẹt, dài và phân đốt rõ ràng. Kích thước của chúng có thể dao động từ 15 cm đến hơn 70 cm, tùy thuộc vào loài.
Cấu tạo cơ thể sán dây gồm:
● Đầu sán (scolex): Có giác bám hoặc móc giúp cố định vào thành ruột mèo.
● Các đốt sán: Cơ thể sán được tạo thành từ nhiều đốt (proglottid), mỗi đốt chứa 20 trứng. Khi trưởng thành, các đốt già sẽ tách ra và theo phân mèo ra ngoài, tiếp tục chu trình lây nhiễm.
Khác với giun đũa, sán dây cần một vật chủ trung gian để hoàn thành chu trình phát triển. Trứng sán theo phân mèo ra ngoài môi trường, sau đó được bọ chét, chuột hoặc động vật hoang dã ăn phải.
Khi mèo vô tình nuốt phải bọ chét chứa ấu trùng sán (trong quá trình tự liếm lông) hoặc ăn thịt động vật bị nhiễm sán, ấu trùng sẽ phát triển trong ruột mèo và trở thành sán dây trưởng thành.
Mèo nhiễm sán dây thường không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, khi số lượng sán tăng lên, mèo có thể xuất hiện các biểu hiện như:
● Sụt cân dù vẫn ăn uống bình thường do sán hút dinh dưỡng từ mèo.
● Ngứa hậu môn, mèo có xu hướng cọ mông xuống sàn để giảm khó chịu.
● Đốt sán xuất hiện trong phân trông giống như hạt gạo khô hoặc hạt vừng.
● Nôn mửa, có thể thấy đốt sán trong chất nôn nếu số lượng quá nhiều.
● Lông khô xơ, thiếu sức sống do mất dinh dưỡng kéo dài.
2.1.3 Giun móc
Giun móc có kích thước khá nhỏ so với các loại giun khác nhưng lại gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe mèo. Với kích thước nhỏ, mảnh, có phần miệng cong giống móc câu, giun móc có thể bám chặt vào thành ruột của mèo.
Độ dài của giun móc thường khoảng từ 12 - 15 mm, tùy theo loài và có màu trắng ngà hoặc hơi đỏ nếu chứa máu từ vật chủ. Hai loài giun móc phổ biến ở mèo gồm Ancylostoma tubaeforme và Ancylostoma braziliense.
Cách giun móc ký sinh đó là bám vào thành ruột non và hút máu mèo. Sau đó, chúng di chuyển liên tục để tìm kiếm vị trí hút máu mới, để lại vết loét trong niêm mạc ruột. Khi số lượng giun nhiều, tình trạng thiếu máu và suy nhược sẽ xảy ra.
Ngoài ra, ấu trùng giun móc có thể xâm nhập trực tiếp qua da, thường là ở chân mèo, trước khi đi vào hệ tuần hoàn và đến ruột non để phát triển thành giun trưởng thành.
Dấu hiệu mèo nhiễm giun móc gồm:
- Thiếu máu biểu hiện qua nướu nhợt nhạt, lưỡi trắng.
- Sụt cân nhanh dù mèo vẫn ăn uống bình thường.
- Tiêu chảy kéo dài, có thể lẫn máu do tổn thương ruột.
- Lông xơ xác, mất sức sống do cơ thể mèo không hấp thụ đủ dinh dưỡng.
- Ngứa và viêm da ở bàn chân do ấu trùng giun móc xâm nhập qua da.
2.2 Động vật nguyên sinh
2.2.1 Giardia
Giardia là một loài ký sinh đơn bào, có hình dạng đặc trưng giống như một chiếc diều đối xứng, với kích thước siêu nhỏ chỉ khoảng 8 - 15 µm. Chúng có:
● Hai nhân tế bào giúp dễ dàng phân chia và sinh sản.
● Các roi (flagella) giúp chúng di chuyển linh hoạt trong ruột mèo.
● Hai giai đoạn phát triển chính:
○ Thể sinh dưỡng (Trophozoite): Đây là thể sinh dưỡng, nhân lên trong ruột non của vật chủ. Trophozoite có khả năng di chuyển nhờ tám roi và bám vào thành ruột nhờ đĩa hút, nơi chúng hấp thụ chất dinh dưỡng.
○ Thể nang (Cyst): Khi di chuyển xuống ruột già, Trophozoite chuyển thành bào nang, một dạng có vỏ bảo vệ giúp chúng tồn tại trong môi trường bên ngoài và lây nhiễm sang vật chủ mới qua đường phân-miệng.
Giardia không hút máu như giun móc hay sán dây nhưng chúng bám vào thành ruột non và hút chất dinh dưỡng từ thức ăn, làm rối loạn quá trình tiêu hóa. Khi số lượng Giardia tăng nhanh, chúng gây viêm ruột, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng, dẫn đến tiêu chảy kéo dài và suy dinh dưỡng.
Mèo nhiễm Giardia có thể không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu, nhưng khi số lượng ký sinh trùng tăng lên, các dấu hiệu sau có thể xuất hiện:
● Tiêu chảy mãn tính, phân lỏng, có mùi hôi bất thường.
● Phân có chất nhầy hoặc bọt, đôi khi có màu xanh hoặc vàng.
● Mèo sụt cân dù vẫn có cảm giác thèm ăn.
● Lông xơ xác, mất độ bóng mượt do cơ thể mèo không hấp thụ đủ chất dinh dưỡng.
● Mèo liếm hậu môn thường xuyên do kích thích từ ký sinh trùng.
2.2.2 Cầu trùng (Isospora spp.)
Cầu trùng (Isospora spp.) là một nhóm ký sinh trùng đơn bào thuộc họ Eimeriidae chuyên gây bệnh cho mèo con. Cầu trùng có chu kỳ sinh học phức tạp, bao gồm các giai đoạn phát triển trong tế bào ruột và phát tán ra môi trường bên ngoài. Ký sinh trùng này tồn tại dưới hai dạng chính:
- Thể sinh dưỡng (trophozoite): Ký sinh trong tế bào ruột mèo, sinh sôi bằng cách phân đôi, gây tổn thương niêm mạc và làm rối loạn hệ tiêu hóa.
- Thể bào nang (oocyst): Được thải ra môi trường qua phân mèo, có khả năng tồn tại lâu ngoài tự nhiên. Khi mèo khác vô tình nuốt phải, oocyst phát triển thành thể sinh dưỡng trong ruột, khởi đầu một chu kỳ nhiễm mới.
Nhiễm cầu trùng Isospora spp. thường phổ biến ở mèo con do hệ miễn dịch yếu. Các triệu chứng có thể bao gồm:
- Tiêu chảy mãn tính, đôi khi có lẫn máu hoặc dịch nhầy.
- Sút cân nhanh, mèo biếng ăn, gầy yếu.
- Mất nước, dẫn đến mèo kém linh hoạt, mệt mỏi.
- Bụng chướng, do niêm mạc ruột bị tổn thương và giảm hấp thụ dinh dưỡng.
3. Ngoại ký sinh trùng phổ biến gồm những loại nào?
3.1 Bọ chét
Bọ chét là một trong những loài ngoại ký sinh trùng phổ biến ở mèo, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng sống của vật nuôi. Chúng sống trên da và lông mèo, hút máu để sinh trưởng và sinh sản.
Loài bọ chét thường gặp nhất ở mèo là Ctenocephalides felis, có kích thước nhỏ (1-2mm), màu nâu sẫm và có khả năng nhảy xa nhờ đôi chân sau phát triển mạnh.
Bọ chét trải qua bốn giai đoạn phát triển: trứng, ấu trùng, nhộng và trưởng thành. Bọ chét trưởng thành đẻ trứng trên lông mèo, sau đó trứng rơi xuống môi trường xung quanh như thảm, sàn nhà hoặc chăn nệm. Trứng nở thành ấu trùng, phát triển thành nhộng và cuối cùng thành bọ chét trưởng thành, quay lại ký sinh trên mèo để tiếp tục chu kỳ.
Bọ chét vừa gây ngứa ngáy, khó chịu vừa là tác nhân gây ra nhiều vấn đề sức khỏe ở mèo như:
● Viêm da dị ứng do bọ chét (FAD): Một số mèo bị dị ứng với nước bọt của bọ chét, dẫn đến phản ứng viêm da nghiêm trọng, rụng lông và lở loét.
● Thiếu máu: Nếu số lượng bọ chét quá nhiều, mèo con hoặc mèo già có thể bị thiếu máu do mất quá nhiều máu.
● Lây nhiễm sán dây: Bọ chét là vật chủ trung gian truyền sán dây Dipylidium caninum khi mèo vô tình nuốt phải bọ chét trong lúc tự liếm lông.
Do có kích thước nhỏ và khả năng sinh sản nhanh, bọ chét dễ dàng lây lan trong môi trường, đặc biệt là ở những nơi có nhiều vật nuôi. Chúng có thể tồn tại trên cơ thể mèo quanh năm, nhưng bùng phát mạnh vào mùa nóng ẩm.
3.2 Ve
Ve (thuộc họ Ixodidae hoặc Argasidae) là một loại ngoại ký sinh chuyên bám chặt vào da mèo, hút máu để phát triển. Ve có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được kiểm soát kịp thời.
Đặc điểm nhận dạng của ve như sau:
● Ve có cơ thể hình dẹt, kích thước nhỏ (1-5mm), có thể phình to sau khi hút máu.
● Chúng có màu nâu hoặc xám đậm khi trưởng thành.
● Ve bám chặt vào da mèo bằng bộ miệng chuyên biệt, thường tập trung ở tai, cổ, bụng, bẹn và kẽ ngón chân.
Ve được chia thành hai nhóm chính: ve cứng (Họ Ixodidae) và ve mềm (Họ Argasidae). Ve cứng có lớp vỏ bảo vệ chắc chắn và thường gặp hơn ở mèo, trong khi ve mềm ít phổ biến hơn nhưng có tốc độ hút máu nhanh. Đặc điểm nổi bật của ve là vòng đời phức tạp, bao gồm trứng, ấu trùng, nhộng và trưởng thành, trong đó:
● Ấu trùng và nhộng cần hút máu để phát triển.
● Ve trưởng thành có thể ký sinh lâu dài trên cơ thể mèo hoặc rời vật chủ để đẻ trứng trong môi trường.
● Một con ve cái có thể đẻ hàng nghìn trứng, khiến việc lây nhiễm dễ dàng lan rộng.
Ve có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho mèo, bao gồm:
● Viêm da, nhiễm trùng da: Do ve hút máu và làm tổn thương da.
● Thiếu máu: Khi mèo bị nhiễm nhiều ve, đặc biệt là mèo con hoặc mèo già.
● Lây truyền bệnh truyền nhiễm: Một số loài ve là vật chủ trung gian truyền các bệnh nguy hiểm như nhiễm trùng máu do ký sinh trùng (Haemobartonella felis, Cytauxzoon felis).
Ve thường xuất hiện ở môi trường có cỏ cao, bụi rậm, nơi mèo có thể tiếp xúc với động vật hoang dã hoặc thú nuôi khác. Mèo có thói quen đi lại ngoài trời có nguy cơ nhiễm ve cao hơn mèo sống hoàn toàn trong nhà.
3.3 Ghẻ tai
Ghẻ tai là một bệnh ký sinh trùng do loài Otodectes cynotis gây ra, sống chủ yếu trong ống tai của mèo. Chúng hút dịch và tế bào da chết, gây ngứa ngáy, viêm nhiễm và hình thành dịch màu nâu đen giống bã cà phê trong tai mèo.
Ghẻ tai có kích thước rất nhỏ, chỉ khoảng 0,3 - 0,5 mm, màu trắng, hình bầu dục. Do chúng sống sâu trong tai, việc quan sát bằng mắt thường rất khó. Tuy nhiên, các dấu hiệu như tai mèo bị viêm đỏ, có dịch màu nâu đen giống như bã cà phê, cùng với hiện tượng mèo gãi tai liên tục, lắc đầu mạnh là những biểu hiện rõ rệt của nhiễm ghẻ tai.
Khi mèo bị nhiễm ghẻ tai, ký sinh trùng này liên tục gây kích ứng và tổn thương lớp da trong tai. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, mèo có thể bị:
- Viêm tai giữa: Do vi khuẩn hoặc nấm xâm nhập vào vết thương.
- Mất thính giác tạm thời hoặc vĩnh viễn: Nếu nhiễm trùng lan rộng đến tai trong.
- Tổn thương da vùng tai và đầu: Do mèo gãi quá mức, gây vết thương hở.
4. Mèo bị lây nhiễm ký sinh trùng từ đâu?
Các nguồn lây nhiễm ký sinh trùng ở mèo bao gồm:
Nội ký sinh:
● Giun đũa (Toxocara cati):
○ Lây qua phân của mèo nhiễm bệnh.
○ Mèo con bị nhiễm từ sữa mẹ.
○ Nuốt phải trứng giun từ môi trường bẩn.
● Sán dây:
○ Nuốt phải bọ chét mang ấu trùng sán.
○ Ăn thịt động vật nhỏ bị nhiễm sán như chuột.
● Giun móc:
○ Xâm nhập qua da khi mèo tiếp xúc với đất nhiễm ấu trùng.
○ Nuốt phải ấu trùng từ môi trường bẩn.
● Giardia:
○ Uống nước bị ô nhiễm.
○ Tiếp xúc với phân chứa nang Giardia.
● Cầu trùng (Isospora spp.):
○ Nuốt phải bào nang từ môi trường hoặc thức ăn bẩn.
○ Lây nhiễm từ động vật khác.
Ngoại ký sinh:
● Bọ chét:
○ Tiếp xúc với mèo hoặc chó bị nhiễm bọ chét.
○ Ẩn nấp trong thảm, chăn, giường hoặc khu vực sinh sống.
● Ve:
○ Lây từ môi trường có ve (cỏ, bụi rậm).
○ Tiếp xúc với động vật khác mang ve.
● Ghẻ tai (Otodectes cynotis):
○ Lây trực tiếp từ mèo hoặc chó bị nhiễm ghẻ tai.
○ Lây từ đồ dùng chung như giường, chăn, lược chải lông.
5. Phòng ngừa và điều trị ký sinh trùng ở mèo?
5.1 Cách phòng ngừa
Đối với các bệnh nội ký sinh trùng (bao gồm giun đũa, sán dây, giun móc, Giardia, cầu trùng), cách phòng ngừa như sau:
- Tẩy giun định kỳ cho mèo:
- Mèo con: Bắt đầu tẩy giun từ 2-3 tuần tuổi, lặp lại mỗi 2-4 tuần đến khi đủ 3 tháng tuổi.
- Mèo trưởng thành: Tẩy giun mỗi 1-6 tháng một lần, tùy vào môi trường sống.
- Dùng thuốc tẩy giun phù hợp theo chỉ định của bác sĩ thú y.
- Kiểm soát nguồn thức ăn và nước uống
- Cung cấp nước sạch, không để mèo uống nước ao hồ, vũng nước bẩn.
- Hạn chế cho mèo ăn thịt sống, nội tạng vì có nguy cơ chứa nang sán.
- Giữ khay thức ăn sạch sẽ, rửa hàng ngày để tránh nhiễm trứng giun.
- Vệ sinh môi trường sống
- Dọn dẹp phân mèo hàng ngày để hạn chế trứng giun phát tán.
- Làm sạch chuồng, giường, thảm ngủ của mèo thường xuyên bằng dung dịch sát khuẩn.
- Nếu mèo đi vệ sinh trong cát, cần thay cát thường xuyên để tránh lây lan ký sinh trùng.
- Kiểm soát vật chủ trung gian
- Diệt bọ chét vì đây là trung gian truyền sán dây cho mèo.
- Hạn chế mèo tiếp xúc với chuột hoặc động vật hoang dã mang mầm bệnh.
Đối với ngoại ký sinh trùng (bao gồm bọ chét, ve, ghẻ tai), bạn cần:
- Sử dụng thuốc phòng chống ký sinh trùng ngoài da
- Dùng thuốc nhỏ gáy, xịt cho mèo để điều trị và phòng ngoại ký sinh (Ve, bọ chét, ghẻ tai).
- Sử dụng thuốc diệt bọ chét định kỳ hàng tháng nếu mèo thường xuyên ra ngoài.
- Giữ vệ sinh cá nhân cho mèo
- Tắm cho mèo bằng sữa tắm chuyên dụng có tác dụng chống ký sinh trùng (chỉ tắm khi cần thiết, không nên quá thường xuyên).
- Chải lông đều đặn để phát hiện sớm bọ chét, ve và loại bỏ bụi bẩn.
- Vệ sinh môi trường sống
- Hút bụi giường, thảm, sàn nhà, khu vực mèo nằm để loại bỏ trứng bọ chét và ve.
- Giặt giường, chăn, thảm của mèo bằng nước nóng để diệt trứng ký sinh.
- Hạn chế tiếp xúc với động vật nhiễm bệnh
- Không để mèo tiếp xúc với mèo hoang hoặc vật nuôi nhiễm bọ chét, ve.
- Khi nhận nuôi mèo mới, cần kiểm tra và cách ly trong thời gian đầu để đảm bảo không mang theo ký sinh trùng.
Dù là bệnh nội ký sinh hay ngoại ký sinh, bạn cũng phải:
- Đưa mèo đến bác sĩ thú y kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bệnh ký sinh trùng.
- Xét nghiệm phân nếu mèo có dấu hiệu rối loạn tiêu hóa để phát hiện nội ký sinh.
- Kiểm tra tai định kỳ để phát hiện ghẻ tai sớm.
5.2 Cách điều trị
Cách điều trị ký sinh trùng ở mèo như sau:
● Loại bỏ ký sinh trùng: Bước đầu tiên trong điều trị là sử dụng phương pháp phù hợp để loại bỏ ký sinh trùng ra khỏi cơ thể mèo. Một trong những cách phổ biến là dùng ống nhỏ gáy, chẳng hạn như NexGard COMBO giúp phòng và điều trị nội và ngoại ký sinh trùng cho mèo.
● Hỗ trợ chăm sóc sức khỏe trong quá trình điều trị: Việc tiêu diệt ký sinh trùng có thể khiến mèo mệt mỏi, đặc biệt nếu mèo bị nhiễm nặng. Do đó, cần có các biện pháp hỗ trợ như:
○ Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ để giúp mèo phục hồi nhanh chóng.
○ Đảm bảo mèo được cung cấp đủ nước, đặc biệt trong trường hợp mèo bị tiêu chảy hoặc mất nước do ký sinh trùng.
○ Theo dõi phản ứng của mèo trong quá trình điều trị để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
● Vệ sinh môi trường sống: Ký sinh trùng có thể tồn tại lâu trong môi trường, vì vậy cần phải làm sạch và khử trùng khu vực sinh hoạt của mèo. Các biện pháp cần thực hiện bao gồm:
○ Vệ sinh chăn, đệm, khu vực ngủ của mèo để loại bỏ ký sinh trùng còn sót lại.
○ Làm sạch khay vệ sinh, bát ăn, nước uống thường xuyên để hạn chế nguy cơ tái nhiễm.
○ Hạn chế để mèo tiếp xúc với môi trường bẩn hoặc động vật hoang dã để tránh nguồn lây nhiễm mới.
● Theo dõi sau điều trị: Sau khi điều trị, cần theo dõi sức khỏe của mèo để đảm bảo ký sinh trùng đã được loại bỏ hoàn toàn. Nếu mèo vẫn có dấu hiệu ngứa, tiêu chảy, nôn mửa hoặc mệt mỏi, nên đưa đến bác sĩ thú y để kiểm tra và có hướng xử lý phù hợp.
Để bảo vệ sức khỏe của thú cưng, NexGard khuyên các chủ nuôi cần đặc biệt chú ý đến nhóm bệnh cho ký sinh trùng (nội ngoại). Bởi việc theo dõi sức khỏe của mèo thường xuyên, sử dụng các phương pháp kiểm soát ký sinh trùng phù hợp và duy trì chế độ chăm sóc hợp lý, bạn có thể giúp mèo tránh xa nguy cơ nhiễm bệnh và sống khỏe mạnh hơn.
Góc chuyên gia
Bọ chét ký sinh và hút máu của chó, gây rụng lông, tổn thương da và ảnh hưởng đến sức khỏe của cún cưng. Nếu không có biện pháp chăm sóc và bảo vệ kịp thời, chó có thể gặp phải những triệu chứng và căn bệnh nghiêm trọng hơn.
Sán dây ký sinh là bệnh lý thường gặp ở chó. Chúng cư trú trong ruột non, hút các chất dinh dưỡng khiến chó gầy yếu, dễ bị viêm niêm mạc ruột, nhiễm trùng đường ruột nguy hiểm.
Chó không chỉ là vật nuôi mà còn là người bạn thân thiết của con người. Với những ai mới nuôi chó lần đầu, chắc chắn sẽ băn khoăn không biết nên bắt đầu từ đâu.
Ngoại ký sinh trùng là nguyên nhân phổ biến khiến chó bị thiếu máu, viêm da, hoặc rối loạn thần kinh. Ngoại ký sinh còn là vật trung gian truyền lây những căn bệnh nguy hiểm cho thú cưng.
Bệnh nội ký sinh trùng ở chó là bệnh do các loại nội ký sinh như giun, sán,... gây ra bên trong cơ thể chó. Bệnh nội ký sinh gây nguy hiểm cho chó, đặc biệt là chó con.
Không chỉ là thú cưng đáng yêu, mèo còn là “liều thuốc tinh thần” rất phổ biến với giới trẻ ngày nay. Lần đầu nuôi một bé mèo con, nhiều “ba mẹ trẻ” không khỏi lo lắng về cách chăm sóc sức khỏe các bé.
Mặc dù hầu hết các bệnh truyền nhiễm ở mèo chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của mèo, nhưng vẫn có một số căn bệnh đặc biệt có thể lây từ mèo sang người và gây ảnh hưởng đến sức khỏe gia đình.
Chó là một người bạn đồng hành tuyệt vời của mẹ bầu trên hành trình chào đón thành viên mới của gia đình. Sự thông minh, đáng yêu và lòng trung thành của thú cưng sẽ giúp mẹ bầu thư giãn và kiểm soát những cảm xúc tiêu cực.
Ký sinh trùng máu là những sinh vật sống trong máu của vật chủ là động vật. Bệnh ký sinh trùng máu ở chó thường do ve mang mầm bệnh lây truyền cho chó. Bệnh gây nguy hiểm cho chó mọi lứa tuổi, đặc biệt là chó con.
Rụng lông là một hiện tượng sinh lý tự nhiên ở mèo khi cơ thể loại bỏ lớp lông cũ, đã lão hóa thành lớp lông mới, mềm và mượt hơn. Hầu như mọi giống mèo đều sẽ rụng lông vào mùa thay lông (thường rơi vào mùa xuân hoặc mùa thu).
Giống như con người, mèo cũng dễ mắc phải nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau. Từ những bệnh nhẹ đến những tình trạng nghiêm trọng hơn, việc hiểu rõ triệu chứng và cách phòng tránh sẽ giúp bạn bảo vệ mèo cưng một cách tốt nhất. Cùng NexGard tìm hiểu chi tiết các loại bệnh thường gặp ở mèo trong bài viết dưới đây để có thêm thông tin nhé.
Hệ miễn dịch của mèo giúp bảo vệ cơ thể mèo khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh khác. Một hệ miễn dịch khỏe mạnh không chỉ giúp mèo phát triển tốt mà còn kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống. Vậy làm sao để tăng cường hệ miễn dịch cho mèo? Cùng NexGard tham khảo bài viết dưới đây để có lời giải đáp.
Chó có thể mắc nhiều bệnh nguy hiểm nếu không được chăm sóc đúng cách. Từ các bệnh truyền nhiễm như care, parvo đến các vấn đề phổ biến như giun sán…, mỗi bệnh đều có dấu hiệu riêng cần nhận biết sớm. Bài viết này của gia đình NexGard sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị các bệnh thường gặp ở chó, giúp thú cưng của bạn luôn khỏe mạnh.
Chó có những đặc điểm sinh học riêng biệt ảnh hưởng đến sức khỏe, hành vi và cách chúng phản ứng với môi trường. Hiểu rõ đặc điểm sinh học ở chó sẽ giúp chủ nuôi điều chỉnh chế độ ăn, vận động và chăm sóc phù hợp. Cùng NexGard tìm hiểu bài viết sau để có thêm thông tin nhé.
Chăm sóc sức khỏe chó đúng cách sẽ giúp cho chú chó của bạn phòng tránh được bệnh tật cũng như tiết kiệm chi phí. Nhưng như thế nào mới là chăm sóc đúng cách? Tham khảo bài viết dưới đây của NexGard để có cái nhìn rõ ràng nhất.
Mèo có thể bị nhiễm ký sinh trùng từ nhiều nguồn khác nhau. Chủ nuôi cần hiểu rõ nhóm bệnh nội và ngoại ký sinh trùng ở mèo sẽ gồm những căn bệnh nào, nguyên nhân lây nhiễm ra sao,... để từ đó có cách phòng tránh và điều trị phù hợp, giúp bảo vệ sức khỏe của mèo. Để biết thêm thông tin chi tiết, cùng NexGard tham khảo bài viết dưới đây.
Muốn mèo có hệ miễn dịch khỏe mạnh, bạn cần quan tâm đến chế độ dinh dưỡng hằng ngày. Việc lựa chọn thực phẩm phù hợp sẽ giúp mèo hấp thụ tốt các dưỡng chất cần thiết, hỗ trợ tiêu hóa và phòng tránh bệnh tật. Vậy cách chọn thức ăn giúp tăng sức đề kháng cho mèo ra sao? Bài viết dưới đây của NexGard sẽ giúp bạn hiểu rõ chi tiết nhất.
Không gian quá chật hẹp, thiếu vật dụng kích thích vận động hay không kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm đúng cách đều có thể ảnh hưởng xấu đến cuộc sống của chó. Vậy làm sao để tạo một môi trường sống cho chó tốt nhất? Cùng NexGard tham khảo bài viết dưới đây để có câu trả lời.